Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447341 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 31, 44, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447342 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 31, 44, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 14.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447343 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 31, 44, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447344 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447345 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 15.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447346 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447347 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 11 (Thửa Lô 2 mặt đường: 37, 38, 39, 48 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | Ngã tư ga - Cầu KB | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447348 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 11 (Thửa Lô 2 mặt đường: 37, 38, 39, 48 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | Ngã tư ga - Cầu KB | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447349 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 11 (Thửa Lô 2 mặt đường: 37, 38, 39, 48 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | Ngã tư ga - Cầu KB | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447350 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 61, 63, 64 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | ông Huệ - bà Thện | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447351 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 61, 63, 64 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | ông Huệ - bà Thện | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447352 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 61, 63, 64 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | ông Huệ - bà Thện | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447353 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 26, 27, 52, 53, 54, 55, | ông Hải - ông Hùng | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447354 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 26, 27, 52, 53, 54, 55, | ông Hải - ông Hùng | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447355 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 26, 27, 52, 53, 54, 55, | ông Hải - ông Hùng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447356 | Thành phố Vinh | Đ. Phan Cảnh Quang - Khối 10 (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447357 | Thành phố Vinh | Đ. Phan Cảnh Quang - Khối 10 (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447358 | Thành phố Vinh | Đ. Phan Cảnh Quang - Khối 10 (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447359 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 7, 23 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447360 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 7, 23 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
