Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447301 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 28, 40, 41 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | ông Lam - ông Sơn | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447302 | Thành phố Vinh | Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 6, 22, 25, 31, Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447303 | Thành phố Vinh | Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 6, 22, 25, 31, Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447304 | Thành phố Vinh | Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 6, 22, 25, 31, Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447305 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 35, 36, | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447306 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 35, 36, | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 7.425.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447307 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 35, 36, | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447308 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 23, 27, 34 Lô 2 mặt đường Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447309 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 23, 27, 34 Lô 2 mặt đường Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447310 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 23, 27, 34 Lô 2 mặt đường Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447311 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 (Thửa 4, 8, 10, 14, 16, 23, 25, 31, 39 Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập | bà Trang - ông Lam | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447312 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 (Thửa 4, 8, 10, 14, 16, 23, 25, 31, 39 Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập | bà Trang - ông Lam | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447313 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 (Thửa 4, 8, 10, 14, 16, 23, 25, 31, 39 Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập | bà Trang - ông Lam | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447314 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 1, 2, 6, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 29 | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447315 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 1, 2, 6, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 29 | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 7.425.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447316 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 1, 2, 6, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 29 | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447317 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 30 Lô 2 mặt đường Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447318 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 30 Lô 2 mặt đường Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447319 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 30 Lô 2 mặt đường Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447320 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 (Thửa 1, 2, 8, 9 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập | ông Thanh - ông Hùng | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
