Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447281 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 (Thửa 9, 36, 37 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | bà Ly - ông Hải | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447282 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 (Thửa 9, 36, 37 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | bà Ly - ông Hải | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447283 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 (Thửa 9, 36, 37 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | bà Ly - ông Hải | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447284 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 6, 18, 23, 27, 29, 31, 32, 38, 39 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | ông Vinh - ông Chinh | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447285 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 6, 18, 23, 27, 29, 31, 32, 38, 39 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | ông Vinh - ông Chinh | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447286 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 6, 18, 23, 27, 29, 31, 32, 38, 39 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | ông Vinh - ông Chinh | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447287 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 (Thửa 3, 4, 5, 15, 25 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447288 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 (Thửa 3, 4, 5, 15, 25 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447289 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 (Thửa 3, 4, 5, 15, 25 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447290 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 19, 20, 21, 24, 28, 30, 33, 34, | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447291 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 19, 20, 21, 24, 28, 30, 33, 34, | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 7.425.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447292 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 19, 20, 21, 24, 28, 30, 33, 34, | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447293 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 14, 22, 26 Lô 2 mặt đường Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447294 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 14, 22, 26 Lô 2 mặt đường Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447295 | Thành phố Vinh | Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 14, 22, 26 Lô 2 mặt đường Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập | Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447296 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 26, 30, 32, 33 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | bà Thanh - bà Tâm | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447297 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 26, 30, 32, 33 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | bà Thanh - bà Tâm | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447298 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 26, 30, 32, 33 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | bà Thanh - bà Tâm | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447299 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 28, 40, 41 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | ông Lam - ông Sơn | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447300 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 28, 40, 41 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập | ông Lam - ông Sơn | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
