Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44701 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào khu dân cư tổ 9, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76 | Qua 150m đến 250m tiếp theo - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 44702 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào khu dân cư tổ 9, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76 | Qua 150m đến 250m tiếp theo - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 44703 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào khu dân cư tổ 9, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76 | Qua 150m đến 250m tiếp theo - | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 44704 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào khu dân cư tổ 9, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76 | Từ đường Dương Tự Minh, vào 150m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất SX-KD |
| 44705 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào khu dân cư tổ 9, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76 | Từ đường Dương Tự Minh, vào 150m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
| 44706 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào khu dân cư tổ 9, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76 | Từ đường Dương Tự Minh, vào 150m - | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | - | Đất ở |
| 44707 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 236: Rẽ vào Trại giam Công an thành phố cũ, vào 100m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất SX-KD |
| 44708 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 236: Rẽ vào Trại giam Công an thành phố cũ, vào 100m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
| 44709 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 236: Rẽ vào Trại giam Công an thành phố cũ, vào 100m - | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | - | Đất ở |
| 44710 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào xưởng 100 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Đường ngang trong khu dân cư có đường rộng ≥ 3,5m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 44711 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào xưởng 100 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Đường ngang trong khu dân cư có đường rộng ≥ 3,5m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 44712 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào xưởng 100 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Đường ngang trong khu dân cư có đường rộng ≥ 3,5m - | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 44713 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào xưởng 100 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Từ đường Dương Tự Minh, vào 150m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất SX-KD |
| 44714 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào xưởng 100 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Từ đường Dương Tự Minh, vào 150m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
| 44715 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ vào xưởng 100 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Từ đường Dương Tự Minh, vào 150m - | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | - | Đất ở |
| 44716 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ theo hàng rào Cơ khí 3/2 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Đường trục ngang trong khu dân cư 3/2 rộng ≥ 3,5m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 44717 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ theo hàng rào Cơ khí 3/2 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Đường trục ngang trong khu dân cư 3/2 rộng ≥ 3,5m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 44718 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ theo hàng rào Cơ khí 3/2 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Đường trục ngang trong khu dân cư 3/2 rộng ≥ 3,5m - | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 44719 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ theo hàng rào Cơ khí 3/2 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Từ đường Dương Tự Minh, vào 200m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất SX-KD |
| 44720 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ theo hàng rào Cơ khí 3/2 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Từ đường Dương Tự Minh, vào 200m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
