Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44681 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 128: Rẽ vào tổ 20, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ ngã ba rẽ theo về 2 phía - Đến cống chui tuyến tránh Quốc lộ 3 | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
| 44682 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 128: Rẽ vào tổ 20, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ ngã ba rẽ theo về 2 phía - Đến cống chui tuyến tránh Quốc lộ 3 | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | - | Đất ở |
| 44683 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 128: Rẽ vào tổ 20, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ đường Dương Tự Minh - Vào Đến ngã ba (hết đất Trường Mầm Non phường Tân Long) | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 44684 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 128: Rẽ vào tổ 20, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ đường Dương Tự Minh - Vào Đến ngã ba (hết đất Trường Mầm Non phường Tân Long) | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 44685 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 128: Rẽ vào tổ 20, phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ đường Dương Tự Minh - Vào Đến ngã ba (hết đất Trường Mầm Non phường Tân Long) | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 44686 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 139: Vào UBND phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Q | Nhánh rẽ từ trục phụ vào khu dân cư số 2, phường Tân Long - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 44687 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 139: Vào UBND phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Q | Nhánh rẽ từ trục phụ vào khu dân cư số 2, phường Tân Long - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 44688 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 139: Vào UBND phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Q | Nhánh rẽ từ trục phụ vào khu dân cư số 2, phường Tân Long - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 44689 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 139: Vào UBND phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Q | Từ ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long - Đến cổng Trường Tiểu học Tân Long | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 44690 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 139: Vào UBND phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Q | Từ ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long - Đến cổng Trường Tiểu học Tân Long | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 44691 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 139: Vào UBND phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Q | Từ ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long - Đến cổng Trường Tiểu học Tân Long | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 44692 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 139: Vào UBND phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Q | Từ đường Dương Tự Minh qua UBND phường Tân Long - Đến ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 44693 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 139: Vào UBND phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Q | Từ đường Dương Tự Minh qua UBND phường Tân Long - Đến ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 44694 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 139: Vào UBND phường Tân Long - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Q | Từ đường Dương Tự Minh qua UBND phường Tân Long - Đến ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 44695 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 163: Rẽ vào khu tập thể Nhà máy Sứ, vào 200m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất SX-KD |
| 44696 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 163: Rẽ vào khu tập thể Nhà máy Sứ, vào 200m - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
| 44697 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 163: Rẽ vào khu tập thể Nhà máy Sứ, vào 200m - | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | - | Đất ở |
| 44698 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 146: Rẽ đến Nhà Văn hóa tổ 11, phường Tân Long (Công ty Cổ phần Vận tải ô tô số 10) - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất SX-KD |
| 44699 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 146: Rẽ đến Nhà Văn hóa tổ 11, phường Tân Long (Công ty Cổ phần Vận tải ô tô số 10) - | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
| 44700 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 146: Rẽ đến Nhà Văn hóa tổ 11, phường Tân Long (Công ty Cổ phần Vận tải ô tô số 10) - | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | - | Đất ở |
