Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446721 | Thành phố Vinh | Phạm Nguyễn Du - Khối 4 (Thửa 28, 30, 31, 32, 52...57, 76, 77, 78, 100, 94, 95, 106, 101 Tờ 15) - Ph | Lê Huân - Cầu vào bến xe chợ | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446722 | Thành phố Vinh | Phạm Nguyễn Du - Khối 4 (Thửa 28, 30, 31, 32, 52...57, 76, 77, 78, 100, 94, 95, 106, 101 Tờ 15) - Ph | Lê Huân - Cầu vào bến xe chợ | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446723 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 58...65, 98, 99, 79, 80, 81, Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Phạm Nguyễn Du - Bến Đền | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446724 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 58...65, 98, 99, 79, 80, 81, Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Phạm Nguyễn Du - Bến Đền | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446725 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 58...65, 98, 99, 79, 80, 81, Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Phạm Nguyễn Du - Bến Đền | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446726 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 34 (20m), 35 (20m) Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Phạm Nguyễn Du - Bến Đền | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446727 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 34 (20m), 35 (20m) Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Phạm Nguyễn Du - Bến Đền | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446728 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 34 (20m), 35 (20m) Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Phạm Nguyễn Du - Bến Đền | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446729 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 4 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Phạm Nguyễn Du | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446730 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 4 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Phạm Nguyễn Du | 7.656.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446731 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 4 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Phạm Nguyễn Du | 13.920.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446732 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 1, 2, 3, 33, 96 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Phạm Nguyễn Du | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446733 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 1, 2, 3, 33, 96 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Phạm Nguyễn Du | 14.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446734 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 4 (Thửa 1, 2, 3, 33, 96 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Phạm Nguyễn Du | 26.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446735 | Thành phố Vinh | Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 1, 2, 8, 9, 10, 3, 14, 11 Tờ 14) - Phường Hồng Sơn | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446736 | Thành phố Vinh | Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 1, 2, 8, 9, 10, 3, 14, 11 Tờ 14) - Phường Hồng Sơn | 5.940.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446737 | Thành phố Vinh | Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 1, 2, 8, 9, 10, 3, 14, 11 Tờ 14) - Phường Hồng Sơn | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446738 | Thành phố Vinh | Lê Mao - Khối 9, 14 (Thửa 1 Tờ 13) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Ngô Đức Kế | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446739 | Thành phố Vinh | Lê Mao - Khối 9, 14 (Thửa 1 Tờ 13) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Ngô Đức Kế | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446740 | Thành phố Vinh | Lê Mao - Khối 9, 14 (Thửa 1 Tờ 13) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Ngô Đức Kế | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
