Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446701 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 4, 6 (Thửa 29, 30 Tờ 16) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Bến Đền | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446702 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 4, 5 (Thửa 1...8, 13, 14, 15, 28, 31, 42, 16, 44, Tờ 16) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Bến Đền | 15.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446703 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 4, 5 (Thửa 1...8, 13, 14, 15, 28, 31, 42, 16, 44, Tờ 16) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Bến Đền | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446704 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 4, 5 (Thửa 1...8, 13, 14, 15, 28, 31, 42, 16, 44, Tờ 16) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Bến Đền | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446705 | Thành phố Vinh | Bến Đền - Khối 4 (Thửa 68, 85, ..., 89, 75 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Lê Huân - Cao Xuân Huy | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446706 | Thành phố Vinh | Bến Đền - Khối 4 (Thửa 68, 85, ..., 89, 75 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Lê Huân - Cao Xuân Huy | 7.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446707 | Thành phố Vinh | Bến Đền - Khối 4 (Thửa 68, 85, ..., 89, 75 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | Lê Huân - Cao Xuân Huy | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446708 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 4 (Thửa 7, 10, 11, 70...74 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | 13.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446709 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 4 (Thửa 7, 10, 11, 70...74 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446710 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 4 (Thửa 7, 10, 11, 70...74 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446711 | Thành phố Vinh | Phạm Nguyễn Du - Khối 4 (Thửa 39...51, 102……105 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | - | 10.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446712 | Thành phố Vinh | Phạm Nguyễn Du - Khối 4 (Thửa 39...51, 102……105 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | - | 7.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446713 | Thành phố Vinh | Phạm Nguyễn Du - Khối 4 (Thửa 39...51, 102……105 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | - | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446714 | Thành phố Vinh | Trần Đăng Ninh - Khối 4 (Thửa 12…27, 29 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446715 | Thành phố Vinh | Trần Đăng Ninh - Khối 4 (Thửa 12…27, 29 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | 14.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446716 | Thành phố Vinh | Trần Đăng Ninh - Khối 4 (Thửa 12…27, 29 Tờ 15) - Phường Hồng Sơn | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446717 | Thành phố Vinh | Đường khối 4 - Khối 4 (Thửa 5, 6, 8, 9, 36….38, 66, 67, 69, 97, phần còn lại thửa số 34, 35 Tờ 15) - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446718 | Thành phố Vinh | Đường khối 4 - Khối 4 (Thửa 5, 6, 8, 9, 36….38, 66, 67, 69, 97, phần còn lại thửa số 34, 35 Tờ 15) - | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446719 | Thành phố Vinh | Đường khối 4 - Khối 4 (Thửa 5, 6, 8, 9, 36….38, 66, 67, 69, 97, phần còn lại thửa số 34, 35 Tờ 15) - | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446720 | Thành phố Vinh | Phạm Nguyễn Du - Khối 4 (Thửa 28, 30, 31, 32, 52...57, 76, 77, 78, 100, 94, 95, 106, 101 Tờ 15) - Ph | Lê Huân - Cầu vào bến xe chợ | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
