Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445721 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 97102275111 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 97 - Thửa 111 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445722 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 97102275111 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 97 - Thửa 111 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445723 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 97102275111 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 97 - Thửa 111 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445724 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 269, 271, 272, 273, 274, 101, 110, 109, 108, 119, 118, 121, 120, 129 | Thửa 269 - Thửa 122 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445725 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 269, 271, 272, 273, 274, 101, 110, 109, 108, 119, 118, 121, 120, 129 | Thửa 269 - Thửa 122 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445726 | Thành phố Vinh | Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 269, 271, 272, 273, 274, 101, 110, 109, 108, 119, 118, 121, 120, 129 | Thửa 269 - Thửa 122 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445727 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 58, 68, 73, 81, 82, 89, 9 | Thửa 260 - Thửa 250 | 19.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445728 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 58, 68, 73, 81, 82, 89, 9 | Thửa 260 - Thửa 250 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445729 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 58, 68, 73, 81, 82, 89, 9 | Thửa 260 - Thửa 250 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445730 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên - Khối Binh Yên (Thửa 25, 70, 77, 93, 107, 300, 16, 42, 301, 66, 76, 98, 310, 311, | Thửa 25 - Thửa 98 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445731 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên - Khối Binh Yên (Thửa 25, 70, 77, 93, 107, 300, 16, 42, 301, 66, 76, 98, 310, 311, | Thửa 25 - Thửa 98 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445732 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên - Khối Binh Yên (Thửa 25, 70, 77, 93, 107, 300, 16, 42, 301, 66, 76, 98, 310, 311, | Thửa 25 - Thửa 98 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445733 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2 mặt đường - | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445734 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2 mặt đường - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445735 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 314, 315, 316, 317, 318, 319, 320, 321, 322 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2 mặt đường - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445736 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 282 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2 mặt đường | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445737 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 282 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2 mặt đường | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445738 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 282 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2 mặt đường | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445739 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 270 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 270 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445740 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 270 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 270 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
