Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445701 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 152, 161, 160, 159, 167, 168, 174, 173, 172, 180, 179, 183, 182, 189, | Thửa 152 - Thửa 205 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445702 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 152, 161, 160, 159, 167, 168, 174, 173, 172, 180, 179, 183, 182, 189, | Thửa 152 - Thửa 205 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445703 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 139, 140, 175, 206, 207, 176, 328, 329, Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 139 - Thửa 176 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445704 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 139, 140, 175, 206, 207, 176, 328, 329, Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 139 - Thửa 176 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445705 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 139, 140, 175, 206, 207, 176, 328, 329, Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 139 - Thửa 176 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445706 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 190, 197, 208, 184, 330 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 190 - Thửa 197 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445707 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 190, 197, 208, 184, 330 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 190 - Thửa 197 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445708 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 190, 197, 208, 184, 330 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 190 - Thửa 197 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445709 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 130, 153, 169, , 216, 123, 90, 131, 154, 01, 61162, 170, 215, 196, | Thửa 130 - Thửa 208 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445710 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 130, 153, 169, , 216, 123, 90, 131, 154, 01, 61162, 170, 215, 196, | Thửa 130 - Thửa 208 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445711 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 130, 153, 169, , 216, 123, 90, 131, 154, 01, 61162, 170, 215, 196, | Thửa 130 - Thửa 208 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445712 | Thành phố Vinh | Đường Tô Bá Ngọc - Khối 17 (Thửa 147 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 147 (2 mặt đường) - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445713 | Thành phố Vinh | Đường Tô Bá Ngọc - Khối 17 (Thửa 147 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 147 (2 mặt đường) - | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445714 | Thành phố Vinh | Đường Tô Bá Ngọc - Khối 17 (Thửa 147 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 147 (2 mặt đường) - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445715 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 148, 149, 150, 136, 138, Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 148 - Thửa 138 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445716 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 148, 149, 150, 136, 138, Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 148 - Thửa 138 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445717 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 148, 149, 150, 136, 138, Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 148 - Thửa 138 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445718 | Thành phố Vinh | Đường Tô Bá Ngọc - Khối 17 (Thửa 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 23 | Thửa 222 - Thửa 201 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445719 | Thành phố Vinh | Đường Tô Bá Ngọc - Khối 17 (Thửa 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 23 | Thửa 222 - Thửa 201 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445720 | Thành phố Vinh | Đường Tô Bá Ngọc - Khối 17 (Thửa 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 23 | Thửa 222 - Thửa 201 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
