Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445661 | Thành phố Vinh | ĐườngVăn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 56, 57, 49, 179, 40, 48, 47, 46, 95, 100, 61, 207 Tờ 45 | Thửa 56 - Thửa 207 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445662 | Thành phố Vinh | ĐườngVăn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 56, 57, 49, 179, 40, 48, 47, 46, 95, 100, 61, 207 Tờ 45 | Thửa 56 - Thửa 207 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445663 | Thành phố Vinh | ĐườngVăn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 56, 57, 49, 179, 40, 48, 47, 46, 95, 100, 61, 207 Tờ 45 | Thửa 56 - Thửa 207 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445664 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 102 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 102 - | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445665 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 102 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 102 - | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445666 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 102 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 102 - | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445667 | Thành phố Vinh | Đường Văn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 91, 82, 85, 218, 69, 219, 211, 212, 217, 63, 125, 232, | Thửa 82 - Thửa 125 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445668 | Thành phố Vinh | Đường Văn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 91, 82, 85, 218, 69, 219, 211, 212, 217, 63, 125, 232, | Thửa 82 - Thửa 125 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445669 | Thành phố Vinh | Đường Văn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 91, 82, 85, 218, 69, 219, 211, 212, 217, 63, 125, 232, | Thửa 82 - Thửa 125 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445670 | Thành phố Vinh | Đường Văn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 102, 91, 70, 55, 45, 76, 84, 98, 218, 107, 224, 230, 2 | Thửa bám 2 mặt đường - Thửa 107 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445671 | Thành phố Vinh | Đường Văn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 102, 91, 70, 55, 45, 76, 84, 98, 218, 107, 224, 230, 2 | Thửa bám 2 mặt đường - Thửa 107 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445672 | Thành phố Vinh | Đường Văn Đức Giai - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 102, 91, 70, 55, 45, 76, 84, 98, 218, 107, 224, 230, 2 | Thửa bám 2 mặt đường - Thửa 107 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445673 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 80, 79, 78, 86, 85, 94, 87, 88, 71, 72, 220, 67, 212, 20, 19 | Thửa 80 - Thửa 7 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445674 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 80, 79, 78, 86, 85, 94, 87, 88, 71, 72, 220, 67, 212, 20, 19 | Thửa 80 - Thửa 7 | 3.190.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445675 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 80, 79, 78, 86, 85, 94, 87, 88, 71, 72, 220, 67, 212, 20, 19 | Thửa 80 - Thửa 7 | 5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445676 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên + 17 - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 64, 65, 69 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 64 - Thửa 69 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445677 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên + 17 - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 64, 65, 69 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 64 - Thửa 69 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445678 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên + 17 - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 64, 65, 69 Tờ 44) - Phường Hưng Bình | Thửa 64 - Thửa 69 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445679 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên + 17 - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 75, 55, 45, 219, 3, 298, 299, 305, 323, 324, 325, | Thửa 75 - Thửa 299 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445680 | Thành phố Vinh | Đường K. Bình Yên + 17 - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 75, 55, 45, 219, 3, 298, 299, 305, 323, 324, 325, | Thửa 75 - Thửa 299 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
