Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445641 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 31, 106, 199, 15, 253, 254, 255 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 199 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445642 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 31, 106, 199, 15, 253, 254, 255 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 199 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445643 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 14, 20, 29, 30, 196 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 14 - Thửa 196 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445644 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 14, 20, 29, 30, 196 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 14 - Thửa 196 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445645 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 14, 20, 29, 30, 196 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 14 - Thửa 196 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445646 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 201, 158, 236 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 15 - Thửa 158 | 19.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445647 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 201, 158, 236 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 15 - Thửa 158 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445648 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 201, 158, 236 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 15 - Thửa 158 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445649 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 21185139 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 21 - Thửa 139 | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445650 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 21185139 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 21 - Thửa 139 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445651 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Bình Yên (Thửa 21185139 Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 21 - Thửa 139 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445652 | Thành phố Vinh | Đường Khối Bình Yên - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 185, 124, 184, 38, 37, 183, 36, 42, 17, 24, 178, 170, | Thửa 185 - Thửa 16 | 22.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445653 | Thành phố Vinh | Đường Khối Bình Yên - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 185, 124, 184, 38, 37, 183, 36, 42, 17, 24, 178, 170, | Thửa 185 - Thửa 16 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445654 | Thành phố Vinh | Đường Khối Bình Yên - Khối Bình Yên + 17 (Thửa 185, 124, 184, 38, 37, 183, 36, 42, 17, 24, 178, 170, | Thửa 185 - Thửa 16 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445655 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên+ 17 (Thửa 116, 83, 96, 108, Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 83 - Thửa 116 | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445656 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên+ 17 (Thửa 116, 83, 96, 108, Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 83 - Thửa 116 | 4.235.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445657 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên+ 17 (Thửa 116, 83, 96, 108, Tờ 45) - Phường Hưng Bình | Thửa 83 - Thửa 116 | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445658 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên+ 17 (Thửa 167, 205, 103, 118, 185, 193, 192, 177, 104, 202, | Thửa167 - Thửa 13 | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445659 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên+ 17 (Thửa 167, 205, 103, 118, 185, 193, 192, 177, 104, 202, | Thửa167 - Thửa 13 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445660 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17, Bình Yên - Khối Bình Yên+ 17 (Thửa 167, 205, 103, 118, 185, 193, 192, 177, 104, 202, | Thửa167 - Thửa 13 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
