Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445501 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 475, 485, 526 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA 475 (ÔNG KHÔI) - THỬA 526 (ÔNG KÍNH) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445502 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 437 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445503 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 437 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445504 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 437 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445505 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 395, 389, 408, 414, 426 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA 395 (ÔNG TUẤN) - THỬA 426 (ÔNG CHIẾN) | 19.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445506 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 395, 389, 408, 414, 426 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA 395 (ÔNG TUẤN) - THỬA 426 (ÔNG CHIẾN) | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445507 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 395, 389, 408, 414, 426 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA 395 (ÔNG TUẤN) - THỬA 426 (ÔNG CHIẾN) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445508 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 357, 368 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445509 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 357, 368 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445510 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 357, 368 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445511 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 1, 18, 38, 35, 50, 64, 83, 555, 92, 126, 118, 136, 172, 181, 199, 20 | THỬA 01 (ÔNG HOAN) - THỬA 332 (ÔNG TÍNH) | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445512 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 1, 18, 38, 35, 50, 64, 83, 555, 92, 126, 118, 136, 172, 181, 199, 20 | THỬA 01 (ÔNG HOAN) - THỬA 332 (ÔNG TÍNH) | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445513 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 1, 18, 38, 35, 50, 64, 83, 555, 92, 126, 118, 136, 172, 181, 199, 20 | THỬA 01 (ÔNG HOAN) - THỬA 332 (ÔNG TÍNH) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445514 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 2.3 (Thửa 393, 390, 402, 407, 431, 430, 424, 419, 440, 443, 447, 468, 462, 4 | THỬA 393 (ÔNG KHÁNH) - THỬA 530 (ÔNG HÒA) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445515 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 2.3 (Thửa 393, 390, 402, 407, 431, 430, 424, 419, 440, 443, 447, 468, 462, 4 | THỬA 393 (ÔNG KHÁNH) - THỬA 530 (ÔNG HÒA) | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445516 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 2.3 (Thửa 393, 390, 402, 407, 431, 430, 424, 419, 440, 443, 447, 468, 462, 4 | THỬA 393 (ÔNG KHÁNH) - THỬA 530 (ÔNG HÒA) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445517 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 327, 340, 383 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445518 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 327, 340, 383 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445519 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 327, 340, 383 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445520 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 13, 39, 33, 25, 54, 85, 95, 123, 105, 144, 175, 163, 178, 200, 205, | THỬA 13 (ÔNG ĐƯỜNG) - THỬA 561 (ÔNG CƯỜNG) | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
