Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445481 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 234, 263, 252, 244, 257, 259, 258, 202, 232, 238, 256, 245, 261, 226, 2 | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445482 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 234, 263, 252, 244, 257, 259, 258, 202, 232, 238, 256, 245, 261, 226, 2 | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445483 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 234, 263, 252, 244, 257, 259, 258, 202, 232, 238, 256, 245, 261, 226, 2 | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445484 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 235, 206, 208, 220, 187, 182, 161, 171, 318, 299, 300, 302, 304, 306, 3 | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 2,3 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445485 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 235, 206, 208, 220, 187, 182, 161, 171, 318, 299, 300, 302, 304, 306, 3 | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 2,3 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445486 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 235, 206, 208, 220, 187, 182, 161, 171, 318, 299, 300, 302, 304, 306, 3 | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 2,3 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445487 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 06, 538, 42, 30, 47, 46, 30, 10, 02, 19, 23, 37, 17, 08, 03, 09, 554, 29, | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445488 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 06, 538, 42, 30, 47, 46, 30, 10, 02, 19, 23, 37, 17, 08, 03, 09, 554, 29, | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445489 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 06, 538, 42, 30, 47, 46, 30, 10, 02, 19, 23, 37, 17, 08, 03, 09, 554, 29, | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445490 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 12, 22, 36, 28, 51, 62, 88, 80, 73, 90, 98, 104, 04, 40, 45, 55, 61, 77, | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 1 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445491 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 12, 22, 36, 28, 51, 62, 88, 80, 73, 90, 98, 104, 04, 40, 45, 55, 61, 77, | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 1 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445492 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 12, 22, 36, 28, 51, 62, 88, 80, 73, 90, 98, 104, 04, 40, 45, 55, 61, 77, | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 1 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445493 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 20, 32, 44, 59, 67, 76 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA 20 (BÀ QUÝ ) - THỬA 76 (ÔNG TÝ) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445494 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 20, 32, 44, 59, 67, 76 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA 20 (BÀ QUÝ ) - THỬA 76 (ÔNG TÝ) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445495 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 20, 32, 44, 59, 67, 76 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA 20 (BÀ QUÝ ) - THỬA 76 (ÔNG TÝ) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445496 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 21, 49, 68, 79, 74, 99, 121, 110, 150, 169, 562, 186, 193, 212, 228, | THỬA 21 (ÔNG HOÀI) - THỬA 281 (BÀ TỨ) | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445497 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 21, 49, 68, 79, 74, 99, 121, 110, 150, 169, 562, 186, 193, 212, 228, | THỬA 21 (ÔNG HOÀI) - THỬA 281 (BÀ TỨ) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445498 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 21, 49, 68, 79, 74, 99, 121, 110, 150, 169, 562, 186, 193, 212, 228, | THỬA 21 (ÔNG HOÀI) - THỬA 281 (BÀ TỨ) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445499 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 475, 485, 526 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA 475 (ÔNG KHÔI) - THỬA 526 (ÔNG KÍNH) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445500 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 475, 485, 526 Tờ 13) - Xã Hưng Chính | THỬA 475 (ÔNG KHÔI) - THỬA 526 (ÔNG KÍNH) | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
