Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445441 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ PHÍA TÂY ĐƯỜNG VÀO NHÀ VĂN HÓA XÓM 8 - Xóm 8 (Thửa 14, 12, 40, 30, 44, 33, 25, 58, 84, | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 8 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445442 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 20, 29, 54, 86, 77, 70, 02, 09, 19, 43, 36, 23, 51, 61, 69, 93 Tờ 15) - X | ĐƯỜNG VÀO NHÀ VĂN HÓA 8 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445443 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 20, 29, 54, 86, 77, 70, 02, 09, 19, 43, 36, 23, 51, 61, 69, 93 Tờ 15) - X | ĐƯỜNG VÀO NHÀ VĂN HÓA 8 | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445444 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 20, 29, 54, 86, 77, 70, 02, 09, 19, 43, 36, 23, 51, 61, 69, 93 Tờ 15) - X | ĐƯỜNG VÀO NHÀ VĂN HÓA 8 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445445 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG BỜ SÔNG - Xóm 3 (Thửa 145, 156, 165, 181, 211, 210, 199, 176, 179, 189, 167, 163, 158, 155, 13 | BÁM BỜ SÔNG VÀ KHU DC 12/9 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445446 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG BỜ SÔNG - Xóm 3 (Thửa 145, 156, 165, 181, 211, 210, 199, 176, 179, 189, 167, 163, 158, 155, 13 | BÁM BỜ SÔNG VÀ KHU DC 12/9 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445447 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG BỜ SÔNG - Xóm 3 (Thửa 145, 156, 165, 181, 211, 210, 199, 176, 179, 189, 167, 163, 158, 155, 13 | BÁM BỜ SÔNG VÀ KHU DC 12/9 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445448 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 143, 148, 116, 225, 131, 129, 137, 128, 216, 166, 194, 170, 177, 172, 214 | CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445449 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 143, 148, 116, 225, 131, 129, 137, 128, 216, 166, 194, 170, 177, 172, 214 | CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445450 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 143, 148, 116, 225, 131, 129, 137, 128, 216, 166, 194, 170, 177, 172, 214 | CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445451 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 82, 83, 86, 87, 89, 90, 94, 101, 102, 104, 160, 161, 192, 188, 174, 197 | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 2,3 - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445452 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 82, 83, 86, 87, 89, 90, 94, 101, 102, 104, 160, 161, 192, 188, 174, 197 | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 2,3 - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445453 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 82, 83, 86, 87, 89, 90, 94, 101, 102, 104, 160, 161, 192, 188, 174, 197 | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 2,3 - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445454 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 3 (Thửa 107, 114, 118, 123, 144, 150, 135, 190, 180, 198, 209, 222, 224, 202, | ĐOẠN DÂN CƯ 3 | 3.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445455 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 3 (Thửa 107, 114, 118, 123, 144, 150, 135, 190, 180, 198, 209, 222, 224, 202, | ĐOẠN DÂN CƯ 3 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445456 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 3 (Thửa 107, 114, 118, 123, 144, 150, 135, 190, 180, 198, 209, 222, 224, 202, | ĐOẠN DÂN CƯ 3 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445457 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2 (Thửa 06, 05, 03, 04, 02, 01, 08, 09, 10, 228, 14, 13, 11, 12, 16, 17, 19, 24, | KHU VỰC BỜ SÔNG | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445458 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2 (Thửa 06, 05, 03, 04, 02, 01, 08, 09, 10, 228, 14, 13, 11, 12, 16, 17, 19, 24, | KHU VỰC BỜ SÔNG | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445459 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2 (Thửa 06, 05, 03, 04, 02, 01, 08, 09, 10, 228, 14, 13, 11, 12, 16, 17, 19, 24, | KHU VỰC BỜ SÔNG | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445460 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2 (Thửa 32, 33, 29, 31, 39, 38, 37, 36, 35, 45, 43, 41, 47, 50, 52, 57, 55, 65, 6 | KHU QH 2,3 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
