Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445421 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 163, 151, 146, 139, 147, 143, 129, 150, 153, 170, 158, 169, 173, 184, 194 | CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI TRONG VÙNG LÀNG HIU | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445422 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 163, 151, 146, 139, 147, 143, 129, 150, 153, 170, 158, 169, 173, 184, 194 | CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI TRONG VÙNG LÀNG HIU | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445423 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 163, 151, 146, 139, 147, 143, 129, 150, 153, 170, 158, 169, 173, 184, 194 | CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI TRONG VÙNG LÀNG HIU | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445424 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 120, 123, 133, 141, 291, 137, 149, 155, 166, 176, 188, 195, 201, 215, 210 | ĐƯỜNG BÊ TÔNG NỐI TỪ NHÀ VĂN HÓA 8 VÀO LÀNG HIU | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445425 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 120, 123, 133, 141, 291, 137, 149, 155, 166, 176, 188, 195, 201, 215, 210 | ĐƯỜNG BÊ TÔNG NỐI TỪ NHÀ VĂN HÓA 8 VÀO LÀNG HIU | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445426 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 120, 123, 133, 141, 291, 137, 149, 155, 166, 176, 188, 195, 201, 215, 210 | ĐƯỜNG BÊ TÔNG NỐI TỪ NHÀ VĂN HÓA 8 VÀO LÀNG HIU | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445427 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 28, 10, 13, 04, 01, 06, 53, 59, 63, 65, 68, 62, 64, 66, 88, 80, Tờ 15) - | CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI XEN LẪN TRONG KDC X8 - | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445428 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 28, 10, 13, 04, 01, 06, 53, 59, 63, 65, 68, 62, 64, 66, 88, 80, Tờ 15) - | CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI XEN LẪN TRONG KDC X8 - | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445429 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 28, 10, 13, 04, 01, 06, 53, 59, 63, 65, 68, 62, 64, 66, 88, 80, Tờ 15) - | CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI XEN LẪN TRONG KDC X8 - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445430 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 49, 56, 87, 83, 79, 78, 76, 74, 72 Tờ 15) - Xã Hưng Chính | TUYẾN 4 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445431 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 49, 56, 87, 83, 79, 78, 76, 74, 72 Tờ 15) - Xã Hưng Chính | TUYẾN 4 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445432 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 49, 56, 87, 83, 79, 78, 76, 74, 72 Tờ 15) - Xã Hưng Chính | TUYẾN 4 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445433 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 39, 37, 34, 31, 27, 26, 46, 47, 50, 52, 55, 60, 82 Tờ 15) | TUYẾN 3 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445434 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 39, 37, 34, 31, 27, 26, 46, 47, 50, 52, 55, 60, 82 Tờ 15) | TUYẾN 3 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445435 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 39, 37, 34, 31, 27, 26, 46, 47, 50, 52, 55, 60, 82 Tờ 15) | TUYẾN 3 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445436 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 03, 05, 07, 08, 11, 15, 17, 18, 21, 22, 45, 295, 42, 38, | TUYẾN 2 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445437 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 03, 05, 07, 08, 11, 15, 17, 18, 21, 22, 45, 295, 42, 38, | TUYẾN 2 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445438 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ TRONG KTT 22/12 - Xóm 8 (Thửa 03, 05, 07, 08, 11, 15, 17, 18, 21, 22, 45, 295, 42, 38, | TUYẾN 2 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445439 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ PHÍA TÂY ĐƯỜNG VÀO NHÀ VĂN HÓA XÓM 8 - Xóm 8 (Thửa 14, 12, 40, 30, 44, 33, 25, 58, 84, | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 8 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445440 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ PHÍA TÂY ĐƯỜNG VÀO NHÀ VĂN HÓA XÓM 8 - Xóm 8 (Thửa 14, 12, 40, 30, 44, 33, 25, 58, 84, | CÁC THỬA ĐẤT BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 8 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
