Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445261 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG BỜ SÔNG - Xóm 5 (Thửa 04, 05, 08, 09, 23, 12, 21, 19, 17, 18, 22, 25, 07 Tờ 26) - Xã Hưng Chín | THỬA 05 (Ô CHƯƠNG) - THỬA 07 (ÔNG LINH) | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445262 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 142, 143, 126, 120, 98 Tờ 23) - Xã Hưng Chính | ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH 7 - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445263 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 142, 143, 126, 120, 98 Tờ 23) - Xã Hưng Chính | ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH 7 - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445264 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 142, 143, 126, 120, 98 Tờ 23) - Xã Hưng Chính | ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH 7 - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445265 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 26, 41, 85, 105, 113, 130, 141 Tờ 23) - Xã Hưng Chính | KẸP ĐƯỜNG SẮT BẮC - NAM - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445266 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 26, 41, 85, 105, 113, 130, 141 Tờ 23) - Xã Hưng Chính | KẸP ĐƯỜNG SẮT BẮC - NAM - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445267 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 26, 41, 85, 105, 113, 130, 141 Tờ 23) - Xã Hưng Chính | KẸP ĐƯỜNG SẮT BẮC - NAM - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445268 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 01, 03, 04, 08, 10 Tờ 23) - Xã Hưng Chính | NỐI VỚI KHỐI VINH MỸ, PHƯỜNG VINH TÂN - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445269 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 01, 03, 04, 08, 10 Tờ 23) - Xã Hưng Chính | NỐI VỚI KHỐI VINH MỸ, PHƯỜNG VINH TÂN - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445270 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 01, 03, 04, 08, 10 Tờ 23) - Xã Hưng Chính | NỐI VỚI KHỐI VINH MỸ, PHƯỜNG VINH TÂN - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445271 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 102, 125, 134, 152, 141, 164, 169, 173, 186, 183, 168, 161, 203, 302, 222 | THỬA 122 - THỬA 279 (Ô ĐẠT - BÀ KIM) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445272 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 102, 125, 134, 152, 141, 164, 169, 173, 186, 183, 168, 161, 203, 302, 222 | THỬA 122 - THỬA 279 (Ô ĐẠT - BÀ KIM) | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445273 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 102, 125, 134, 152, 141, 164, 169, 173, 186, 183, 168, 161, 203, 302, 222 | THỬA 122 - THỬA 279 (Ô ĐẠT - BÀ KIM) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445274 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 71, 69, 66, 83, 86, 97, 121, 115, 111, 105, 197, 227, 253, 244, | THỬA 71 (BÀ LÊ) - THỬA 287 (NHÀ THỜ HỌ) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445275 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 71, 69, 66, 83, 86, 97, 121, 115, 111, 105, 197, 227, 253, 244, | THỬA 71 (BÀ LÊ) - THỬA 287 (NHÀ THỜ HỌ) | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445276 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 71, 69, 66, 83, 86, 97, 121, 115, 111, 105, 197, 227, 253, 244, | THỬA 71 (BÀ LÊ) - THỬA 287 (NHÀ THỜ HỌ) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445277 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 191, 185, 124, 165, 140, 123, 117, 88, 79, 74, 78, 77, 49 Tờ 22) - Xã Hưn | THỬA 191 (Ô NHÂN - BÀ YÊN) - THỬA 49 (ÔNG HÙNG) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445278 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 191, 185, 124, 165, 140, 123, 117, 88, 79, 74, 78, 77, 49 Tờ 22) - Xã Hưn | THỬA 191 (Ô NHÂN - BÀ YÊN) - THỬA 49 (ÔNG HÙNG) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445279 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 191, 185, 124, 165, 140, 123, 117, 88, 79, 74, 78, 77, 49 Tờ 22) - Xã Hưn | THỬA 191 (Ô NHÂN - BÀ YÊN) - THỬA 49 (ÔNG HÙNG) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445280 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5, 6 (Thửa 401, 410, 390, 400, 304, 345, 328, 361, 377, 349, 300, 283, 314, 595, | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
