Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445221 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, | Thửa 1 - Thửa 69 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445222 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, | Thửa 1 - Thửa 69 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445223 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Đông Vinh (Thửa 131, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143 | Thửa 131 - Thửa 156 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445224 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Đông Vinh (Thửa 131, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143 | Thửa 131 - Thửa 156 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445225 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Đông Vinh (Thửa 131, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143 | Thửa 131 - Thửa 156 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445226 | Thành phố Vinh | Đường Dân Cư - Xóm Đông Vinh (Thửa 115 Tờ 4) - Xã Hưng Đông | Thửa 115 - Thửa 115 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445227 | Thành phố Vinh | Đường Dân Cư - Xóm Đông Vinh (Thửa 115 Tờ 4) - Xã Hưng Đông | Thửa 115 - Thửa 115 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445228 | Thành phố Vinh | Đường Dân Cư - Xóm Đông Vinh (Thửa 115 Tờ 4) - Xã Hưng Đông | Thửa 115 - Thửa 115 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445229 | Thành phố Vinh | Đường Dân Cư - Xóm Đông Vinh (Thửa 42, 50, 181 Tờ 3) - Xã Hưng Đông | Thửa 42 - Thửa 181 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445230 | Thành phố Vinh | Đường Dân Cư - Xóm Đông Vinh (Thửa 42, 50, 181 Tờ 3) - Xã Hưng Đông | Thửa 42 - Thửa 181 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445231 | Thành phố Vinh | Đường Dân Cư - Xóm Đông Vinh (Thửa 42, 50, 181 Tờ 3) - Xã Hưng Đông | Thửa 42 - Thửa 181 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445232 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu - Vinh Xuân (Thửa 5, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 4 | Thửa 5 - Thửa 168 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445233 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu - Vinh Xuân (Thửa 5, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 4 | Thửa 5 - Thửa 168 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445234 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu - Vinh Xuân (Thửa 5, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 4 | Thửa 5 - Thửa 168 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445235 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 35, 36, 37, 38, 39, | Thửa 6 - Thửa 123 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445236 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 35, 36, 37, 38, 39, | Thửa 6 - Thửa 123 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445237 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 6, 7, 8, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 35, 36, 37, 38, 39, | Thửa 6 - Thửa 123 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445238 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 22, 33, 34, 47, 57, 64, 70, 78, 83, 86, 89, 91, 93, 95, 96, 97, | Thửa 22 - Thửa115 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445239 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 22, 33, 34, 47, 57, 64, 70, 78, 83, 86, 89, 91, 93, 95, 96, 97, | Thửa 22 - Thửa115 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445240 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 22, 33, 34, 47, 57, 64, 70, 78, 83, 86, 89, 91, 93, 95, 96, 97, | Thửa 22 - Thửa115 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
