Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445201 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 35, 45, 56, 79, 80, 91, 93, 94, 106, 107, 116, 117, 118, 128, 129, 1 | Thửa 35 - Thửa 600 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445202 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 137, 138, 149, 151, 152, 153, 166, 167, 168, 169, 174, 176, 1 | Thửa 137 - Thửa 585 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445203 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 137, 138, 149, 151, 152, 153, 166, 167, 168, 169, 174, 176, 1 | Thửa 137 - Thửa 585 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445204 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 137, 138, 149, 151, 152, 153, 166, 167, 168, 169, 174, 176, 1 | Thửa 137 - Thửa 585 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445205 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 334, 201, 227, 228, 229, 240, 257, 268, 283, 341, 381, 393 | Thửa 334 - Thửa 548 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445206 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 334, 201, 227, 228, 229, 240, 257, 268, 283, 341, 381, 393 | Thửa 334 - Thửa 548 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445207 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 334, 201, 227, 228, 229, 240, 257, 268, 283, 341, 381, 393 | Thửa 334 - Thửa 548 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445208 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 201, 227 Tờ 7) - Xã Hưng Đông | Thửa 201 - Thửa 227 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445209 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 201, 227 Tờ 7) - Xã Hưng Đông | Thửa 201 - Thửa 227 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445210 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 201, 227 Tờ 7) - Xã Hưng Đông | Thửa 201 - Thửa 227 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445211 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 2, 29, 13. Tờ 6) - Xã Hưng Đông | Thửa 2 - Thửa 29 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445212 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 2, 29, 13. Tờ 6) - Xã Hưng Đông | Thửa 2 - Thửa 29 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445213 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 2, 29, 13. Tờ 6) - Xã Hưng Đông | Thửa 2 - Thửa 29 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445214 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Xá (Thửa 29, 30, 43, 45, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 62 Tờ 5) - Xã Hưng Đông | Thửa 29 - Thửa 62 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445215 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Xá (Thửa 29, 30, 43, 45, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 62 Tờ 5) - Xã Hưng Đông | Thửa 29 - Thửa 62 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445216 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Xá (Thửa 29, 30, 43, 45, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 62 Tờ 5) - Xã Hưng Đông | Thửa 29 - Thửa 62 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445217 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 7, 66 Tờ 5) - Xã Hưng Đông | Thửa 7 - Thửa 66 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445218 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 7, 66 Tờ 5) - Xã Hưng Đông | Thửa 7 - Thửa 66 | 5.775.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445219 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 7, 66 Tờ 5) - Xã Hưng Đông | Thửa 7 - Thửa 66 | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445220 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Yên Xá (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, | Thửa 1 - Thửa 69 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
