Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445141 | Thành phố Vinh | Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Long - Trung Mỹ (Thửa 168, 171, 173, 176, 177, 179, 180, 182, 183, 184, 18 | Thửa 168 - Thửa 339 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445142 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sư Hồi - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 3, 4, 11, 26, 35, 43, 44, 52, 83, 94, 95, 100, 101, 113, | Thửa 3 - Thửa 406 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445143 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sư Hồi - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 3, 4, 11, 26, 35, 43, 44, 52, 83, 94, 95, 100, 101, 113, | Thửa 3 - Thửa 406 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445144 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sư Hồi - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 3, 4, 11, 26, 35, 43, 44, 52, 83, 94, 95, 100, 101, 113, | Thửa 3 - Thửa 406 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445145 | Thành phố Vinh | Đường Dân Cư - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 1, 2, 6, 7, 9, 10, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 27, 30, 31, | Thửa 1 - Thửa 434 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445146 | Thành phố Vinh | Đường Dân Cư - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 1, 2, 6, 7, 9, 10, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 27, 30, 31, | Thửa 1 - Thửa 434 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445147 | Thành phố Vinh | Đường Dân Cư - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 1, 2, 6, 7, 9, 10, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 27, 30, 31, | Thửa 1 - Thửa 434 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445148 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 40, 49, 61, 62, 71, 93, 99, 110, 126, 139, 145, | Thửa 40 - Thửa 435 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445149 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 40, 49, 61, 62, 71, 93, 99, 110, 126, 139, 145, | Thửa 40 - Thửa 435 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445150 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hòa - Mỹ Long (Thửa 40, 49, 61, 62, 71, 93, 99, 110, 126, 139, 145, | Thửa 40 - Thửa 435 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445151 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Đông Vinh (Thửa 5, 10, 22, 23, 34, 35, 44, 45, 64, 76, 77, 90, 106, 118, 119, | Thửa 5 - Thửa 500 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445152 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Đông Vinh (Thửa 5, 10, 22, 23, 34, 35, 44, 45, 64, 76, 77, 90, 106, 118, 119, | Thửa 5 - Thửa 500 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445153 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Đông Vinh (Thửa 5, 10, 22, 23, 34, 35, 44, 45, 64, 76, 77, 90, 106, 118, 119, | Thửa 5 - Thửa 500 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445154 | Thành phố Vinh | Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Xá (Thửa 427, 431, 432, 435, 436, 437, 438, 443, 444, 445, 446, | Thửa 427 - Thửa 498 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445155 | Thành phố Vinh | Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Xá (Thửa 427, 431, 432, 435, 436, 437, 438, 443, 444, 445, 446, | Thửa 427 - Thửa 498 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445156 | Thành phố Vinh | Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Xá (Thửa 427, 431, 432, 435, 436, 437, 438, 443, 444, 445, 446, | Thửa 427 - Thửa 498 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445157 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Xá (Thửa 429, 433, 439, 440, 441, 442, 501, 502, 503, 504. Tờ 10) - Xã Hư | Thửa 429 - Thửa 504 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445158 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Xá (Thửa 429, 433, 439, 440, 441, 442, 501, 502, 503, 504. Tờ 10) - Xã Hư | Thửa 429 - Thửa 504 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445159 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Xá (Thửa 429, 433, 439, 440, 441, 442, 501, 502, 503, 504. Tờ 10) - Xã Hư | Thửa 429 - Thửa 504 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445160 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thai Mai - Xóm Vinh Xuân (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 421 Tờ 10) - Xã Hưng Đông | Thửa 2 - Thửa 421 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
