Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445101 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Khang (Thửa 475, 814 Tờ 16) - Xã Hưng Đông | Thửa 475 - Thửa 814 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445102 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Khang (Thửa 475, 814 Tờ 16) - Xã Hưng Đông | Thửa 475 - Thửa 814 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445103 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Yên Xá - Yên Vinh (Thửa 422, Tờ 15) - Xã Hưng Đông | Thửa 422 - Thửa 422 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445104 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Yên Xá - Yên Vinh (Thửa 422, Tờ 15) - Xã Hưng Đông | Thửa 422 - Thửa 422 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445105 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Yên Xá - Yên Vinh (Thửa 422, Tờ 15) - Xã Hưng Đông | Thửa 422 - Thửa 422 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445106 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Yên Xá - Yên Vinh (Thửa 22, 29, 34, 35, 36, 43, 44, 45, 46, 48, 53, 54, 59, 6 | Thửa 22 - Thửa 799 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445107 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Yên Xá - Yên Vinh (Thửa 22, 29, 34, 35, 36, 43, 44, 45, 46, 48, 53, 54, 59, 6 | Thửa 22 - Thửa 799 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445108 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Yên Xá - Yên Vinh (Thửa 22, 29, 34, 35, 36, 43, 44, 45, 46, 48, 53, 54, 59, 6 | Thửa 22 - Thửa 799 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445109 | Thành phố Vinh | Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Vinh (Thửa 321, 282, 283, 304, 305 Tờ 15) - Xã Hưng Đông | Thửa 282 - Thửa 321 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445110 | Thành phố Vinh | Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Vinh (Thửa 321, 282, 283, 304, 305 Tờ 15) - Xã Hưng Đông | Thửa 282 - Thửa 321 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445111 | Thành phố Vinh | Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Vinh (Thửa 321, 282, 283, 304, 305 Tờ 15) - Xã Hưng Đông | Thửa 282 - Thửa 321 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445112 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hữu Thung - Xóm Yên Vinh (Thửa 314, 295, 292, 273 Tờ ) - Xã Hưng Đông | Thửa 273 - Thửa 314 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445113 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hữu Thung - Xóm Yên Vinh (Thửa 314, 295, 292, 273 Tờ ) - Xã Hưng Đông | Thửa 273 - Thửa 314 | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445114 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hữu Thung - Xóm Yên Vinh (Thửa 314, 295, 292, 273 Tờ ) - Xã Hưng Đông | Thửa 273 - Thửa 314 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445115 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hữu Thung - Xóm Yên Vinh (Thửa 272, 293, 294, 315, Tờ 15) - Xã Hưng Đông | Thửa 272 - Thửa 315 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445116 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hữu Thung - Xóm Yên Vinh (Thửa 272, 293, 294, 315, Tờ 15) - Xã Hưng Đông | Thửa 272 - Thửa 315 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445117 | Thành phố Vinh | Đường Trần Hữu Thung - Xóm Yên Vinh (Thửa 272, 293, 294, 315, Tờ 15) - Xã Hưng Đông | Thửa 272 - Thửa 315 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445118 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Vinh (Thửa 281, 286, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 280, 287, 288, 289, 290, 2 | Thửa 281 - Thửa 486 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445119 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Vinh (Thửa 281, 286, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 280, 287, 288, 289, 290, 2 | Thửa 281 - Thửa 486 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445120 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Vinh (Thửa 281, 286, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 280, 287, 288, 289, 290, 2 | Thửa 281 - Thửa 486 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
