Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445021 | Thành phố Vinh | Đường dân cư (6m) - Xóm Trung Thành (Thửa 306, 143, 170, 308, 523, 190, 212, 447, 448, 229, 344, 492 | Thửa 306 - Thửa 597 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445022 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm Trung Thành - Xóm Trung Thành (Thửa 547, 571, 590, 591 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 547 - Thửa 591 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445023 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm Trung Thành - Xóm Trung Thành (Thửa 547, 571, 590, 591 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 547 - Thửa 591 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445024 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm Trung Thành - Xóm Trung Thành (Thửa 547, 571, 590, 591 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 547 - Thửa 591 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445025 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm Trung Thành - Xóm Trung Thành (Thửa Thửa 536, 537, 538, 539, 540, 541, 542, 543, 5 | Thửa 536 - Thửa 545 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445026 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm Trung Thành - Xóm Trung Thành (Thửa Thửa 536, 537, 538, 539, 540, 541, 542, 543, 5 | Thửa 536 - Thửa 545 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445027 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm Trung Thành - Xóm Trung Thành (Thửa Thửa 536, 537, 538, 539, 540, 541, 542, 543, 5 | Thửa 536 - Thửa 545 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445028 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm Trung Thành - Xóm Trung Thành (Thửa 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 5 | Thửa 548 - Thửa 567 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445029 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm Trung Thành - Xóm Trung Thành (Thửa 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 5 | Thửa 548 - Thửa 567 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445030 | Thành phố Vinh | Khu quy hoạch xóm Trung Thành - Xóm Trung Thành (Thửa 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 5 | Thửa 548 - Thửa 567 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445031 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Thuận (Thửa 254, 265, 273, 289, 290, 282, 291, 295, 312, 393, 394, 480, 481 | Thửa 254 - Thửa 529 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445032 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Thuận (Thửa 254, 265, 273, 289, 290, 282, 291, 295, 312, 393, 394, 480, 481 | Thửa 254 - Thửa 529 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445033 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Thuận (Thửa 254, 265, 273, 289, 290, 282, 291, 295, 312, 393, 394, 480, 481 | Thửa 254 - Thửa 529 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445034 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ -Trung Thành (Thửa 55, 68, 69, 70, 86, 98, 100, 101, 111, 129, 130, 112, | Thửa 55 - Thửa 527 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445035 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ -Trung Thành (Thửa 55, 68, 69, 70, 86, 98, 100, 101, 111, 129, 130, 112, | Thửa 55 - Thửa 527 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445036 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ -Trung Thành (Thửa 55, 68, 69, 70, 86, 98, 100, 101, 111, 129, 130, 112, | Thửa 55 - Thửa 527 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445037 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ (Thửa 6, 7, 8, 21, 22, 37, 52, 54, 66, 67, 84, 337, 342, 347, 368, 487, | Thửa 6 - Thửa 490 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445038 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ (Thửa 6, 7, 8, 21, 22, 37, 52, 54, 66, 67, 84, 337, 342, 347, 368, 487, | Thửa 6 - Thửa 490 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445039 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Mỹ (Thửa 6, 7, 8, 21, 22, 37, 52, 54, 66, 67, 84, 337, 342, 347, 368, 487, | Thửa 6 - Thửa 490 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445040 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm - Xóm Trung Mỹ -Trung Thµnh (Thửa 48, 54, 81, 96, 109, 125, 141, 154, 155, 165 166, | Thửa 48 - Thửa 525 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
