Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445001 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Vinh (Thửa 37, 49, 65, 102, 114, 336, 319, 315, 416, 545, 546. Tờ 2 | Thửa 37 - Thửa 546 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445002 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Vinh (Thửa 37, 49, 65, 102, 114, 336, 319, 315, 416, 545, 546. Tờ 2 | Thửa 37 - Thửa 546 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445003 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Vinh (Thửa 37, 49, 65, 102, 114, 336, 319, 315, 416, 545, 546. Tờ 2 | Thửa 37 - Thửa 546 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445004 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Trung Thành (Thửa 408, 439, 437, 446 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 408 - Thửa 446 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445005 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Trung Thành (Thửa 408, 439, 437, 446 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 408 - Thửa 446 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445006 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Trung Thành (Thửa 408, 439, 437, 446 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 408 - Thửa 446 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445007 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 515, 516, 413, 497, 498, 417, 419, 452, 421, 450, 423, 425, | Thửa 425 - Thửa 607 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445008 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 515, 516, 413, 497, 498, 417, 419, 452, 421, 450, 423, 425, | Thửa 425 - Thửa 607 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445009 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 515, 516, 413, 497, 498, 417, 419, 452, 421, 450, 423, 425, | Thửa 425 - Thửa 607 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445010 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 495, 496, 398, 456, 399, 400, 453, 401, 402, 403, 404, 418, | Thửa 414 - Thửa 595 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445011 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 495, 496, 398, 456, 399, 400, 453, 401, 402, 403, 404, 418, | Thửa 414 - Thửa 595 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445012 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 495, 496, 398, 456, 399, 400, 453, 401, 402, 403, 404, 418, | Thửa 414 - Thửa 595 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445013 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 396, 467, 586, 589, 561 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 396 - Thửa 561 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445014 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 396, 467, 586, 589, 561 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 396 - Thửa 561 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445015 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Xóm Trung Thành (Thửa 396, 467, 586, 589, 561 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 396 - Thửa 561 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445016 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Trung Thành (Thửa 246, 409, 436, 438 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 246 - Thửa 438 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445017 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Trung Thành (Thửa 246, 409, 436, 438 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 246 - Thửa 438 | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445018 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Trung Thành (Thửa 246, 409, 436, 438 Tờ 19) - Xã Hưng Đông | Thửa 246 - Thửa 438 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445019 | Thành phố Vinh | Đường dân cư (6m) - Xóm Trung Thành (Thửa 306, 143, 170, 308, 523, 190, 212, 447, 448, 229, 344, 492 | Thửa 306 - Thửa 597 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445020 | Thành phố Vinh | Đường dân cư (6m) - Xóm Trung Thành (Thửa 306, 143, 170, 308, 523, 190, 212, 447, 448, 229, 344, 492 | Thửa 306 - Thửa 597 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
