Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44421 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 118: Rẽ đối diện đường vào Xí nghiệp 19/5, vào 150m - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 44422 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ rẽ đến cổng Xí nghiệp 19/5 - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 44423 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ rẽ đến cổng Xí nghiệp 19/5 - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 44424 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ rẽ đến cổng Xí nghiệp 19/5 - | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 44425 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 401: Rẽ đối diện Trường Cao đẳng Kinh tế Tài chính, vào 150m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 44426 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 401: Rẽ đối diện Trường Cao đẳng Kinh tế Tài chính, vào 150m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 44427 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 401: Rẽ đối diện Trường Cao đẳng Kinh tế Tài chính, vào 150m - | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 44428 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Rẽ vào Quốc lộ 3 (tuyến tránh thành phố), vào 250m - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất SX-KD |
| 44429 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Rẽ vào Quốc lộ 3 (tuyến tránh thành phố), vào 250m - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất TM-DV |
| 44430 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Rẽ vào Quốc lộ 3 (tuyến tránh thành phố), vào 250m - | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất ở |
| 44431 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ Trường Trung học cơ sở Tích Lương - Đến ngã 3 Phố Hương | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất SX-KD |
| 44432 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ Trường Trung học cơ sở Tích Lương - Đến ngã 3 Phố Hương | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất TM-DV |
| 44433 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ Trường Trung học cơ sở Tích Lương - Đến ngã 3 Phố Hương | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 44434 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ rẽ đường Phú Xá - Đến Trường Trung học cơ sở Tích Lương | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất SX-KD |
| 44435 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ rẽ đường Phú Xá - Đến Trường Trung học cơ sở Tích Lương | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất TM-DV |
| 44436 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ rẽ đường Phú Xá - Đến Trường Trung học cơ sở Tích Lương | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 44437 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ đường rẽ vào Ga Lưu Xá - Đến rẽ đường Phú Xá | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | - | Đất SX-KD |
| 44438 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ đường rẽ vào Ga Lưu Xá - Đến rẽ đường Phú Xá | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.270.080 | - | Đất TM-DV |
| 44439 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ đường rẽ vào Ga Lưu Xá - Đến rẽ đường Phú Xá | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.400 | - | Đất ở |
| 44440 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Từ hết đất Trường Tiểu học Tân Lập - Đến đường rẽ vào Ga Lưu Xá | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất SX-KD |
