Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44401 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 226: Vào 150m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 44402 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 226: Vào 150m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 44403 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 226: Vào 150m - | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 44404 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 547: Rẽ hết cụm công nghiệp số 2 Tân Lập - | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | 544.320 | - | Đất SX-KD |
| 44405 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 547: Rẽ hết cụm công nghiệp số 2 Tân Lập - | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | 544.320 | - | Đất TM-DV |
| 44406 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 547: Rẽ hết cụm công nghiệp số 2 Tân Lập - | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 777.600 | - | Đất ở |
| 44407 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 168: Rẽ khu dân cư số 1 Tân Lập - Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đườ | Các đường quy hoạch rộng ≥ 5m, nhưng < 9m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 44408 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 168: Rẽ khu dân cư số 1 Tân Lập - Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đườ | Các đường quy hoạch rộng ≥ 5m, nhưng < 9m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 44409 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 168: Rẽ khu dân cư số 1 Tân Lập - Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đườ | Các đường quy hoạch rộng ≥ 5m, nhưng < 9m - | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 44410 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 168: Rẽ khu dân cư số 1 Tân Lập - Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đườ | Qua 150m và các đường quy hoạch rộng ≥ 9m, - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 44411 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 168: Rẽ khu dân cư số 1 Tân Lập - Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đườ | Qua 150m và các đường quy hoạch rộng ≥ 9m, - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 44412 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 168: Rẽ khu dân cư số 1 Tân Lập - Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đườ | Qua 150m và các đường quy hoạch rộng ≥ 9m, - | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 44413 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 168: Rẽ khu dân cư số 1 Tân Lập - Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đườ | Vào 150m - | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | 544.320 | - | Đất SX-KD |
| 44414 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 168: Rẽ khu dân cư số 1 Tân Lập - Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đườ | Vào 150m - | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | 544.320 | - | Đất TM-DV |
| 44415 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 168: Rẽ khu dân cư số 1 Tân Lập - Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đườ | Vào 150m - | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 777.600 | - | Đất ở |
| 44416 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 146: Rẽ cạnh Công an phường Tân Lập, vào 150m - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | - | Đất SX-KD |
| 44417 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 146: Rẽ cạnh Công an phường Tân Lập, vào 150m - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | - | Đất TM-DV |
| 44418 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 146: Rẽ cạnh Công an phường Tân Lập, vào 150m - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | - | Đất ở |
| 44419 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 118: Rẽ đối diện đường vào Xí nghiệp 19/5, vào 150m - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 44420 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG 3/2 (Từ đường Thống Nhất đến ngã ba rẽ đường Phố Hương gặp đường 30/4) | Ngõ số 118: Rẽ đối diện đường vào Xí nghiệp 19/5, vào 150m - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
