Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444221 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 8, 35, 43, 44, 54, 55, 58, 57, 78, 90, 91, 101, 102, 130, 129 | Thửa 8 - Thửa 181 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444222 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 8, 35, 43, 44, 54, 55, 58, 57, 78, 90, 91, 101, 102, 130, 129 | Thửa 8 - Thửa 181 | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444223 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 8, 35, 43, 44, 54, 55, 58, 57, 78, 90, 91, 101, 102, 130, 129 | Thửa 8 - Thửa 181 | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444224 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 169, 176, 177, 175, 179. Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 169 - Thửa 179 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444225 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 169, 176, 177, 175, 179. Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 169 - Thửa 179 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444226 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 169, 176, 177, 175, 179. Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 169 - Thửa 179 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444227 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 104, 133, 134, 138, 147, 148, 152, 153, 156, 157, 161, 162, | Thửa 104 - Thửa 168 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444228 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 104, 133, 134, 138, 147, 148, 152, 153, 156, 157, 161, 162, | Thửa 104 - Thửa 168 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444229 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 104, 133, 134, 138, 147, 148, 152, 153, 156, 157, 161, 162, | Thửa 104 - Thửa 168 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444230 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 15, 32, 33, 37, 38, 43, 49, 55, 80, 40, 41, 42, 43, 46, 47, | Thửa 15 - Thửa 55 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444231 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 15, 32, 33, 37, 38, 43, 49, 55, 80, 40, 41, 42, 43, 46, 47, | Thửa 15 - Thửa 55 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444232 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 15, 32, 33, 37, 38, 43, 49, 55, 80, 40, 41, 42, 43, 46, 47, | Thửa 15 - Thửa 55 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444233 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 44, 45, Tờ 30) - Phường Hưng Dũng | Thửa 15 - Thửa 55 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444234 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 44, 45, Tờ 30) - Phường Hưng Dũng | Thửa 15 - Thửa 55 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444235 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 44, 45, Tờ 30) - Phường Hưng Dũng | Thửa 15 - Thửa 55 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444236 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 59, 60, 66, 79 Tờ 30) - Phường Hưng Dũng | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444237 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 59, 60, 66, 79 Tờ 30) - Phường Hưng Dũng | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444238 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 59, 60, 66, 79 Tờ 30) - Phường Hưng Dũng | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444239 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 11, 34, 35, 37, 47, 52, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 65 Tờ 27) - Phường | Thửa 1 - Thửa 39 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444240 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 11, 34, 35, 37, 47, 52, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 65 Tờ 27) - Phường | Thửa 1 - Thửa 39 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
