Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444201 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, | Thửa 1 - Thửa 192 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444202 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, | Thửa 1 - Thửa 192 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444203 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 60, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 94, | Thửa 60 - Thửa 207 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444204 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 60, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 94, | Thửa 60 - Thửa 207 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444205 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 60, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 94, | Thửa 60 - Thửa 207 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444206 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 171 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 187 - Thửa 191 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444207 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 171 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 187 - Thửa 191 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444208 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 171 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 187 - Thửa 191 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444209 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 187, 188, 190, 182, 185, 224, 225 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 187 - Thửa 191 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444210 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 187, 188, 190, 182, 185, 224, 225 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 187 - Thửa 191 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444211 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 187, 188, 190, 182, 185, 224, 225 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 187 - Thửa 191 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444212 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 114, 191 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444213 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 114, 191 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444214 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 114, 191 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444215 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 17, 110, 150, 146, 159, 219, 231 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444216 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 17, 110, 150, 146, 159, 219, 231 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444217 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 17, 110, 150, 146, 159, 219, 231 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444218 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 64 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 17 - Thửa 102 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444219 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 64 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 17 - Thửa 102 | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444220 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Tiến (Thửa 64 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng | Thửa 17 - Thửa 102 | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
