Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444121 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Văn Tiến (Thửa 179, 180, 181, 182, Tờ 33) - Phường Hưng Dũng | Thửa 64 - Thửa 70 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444122 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 17, 34, 51, 58, 61, 64, 65, 71, 72, 76, 77, 80, 84, 86, 89, 92, 96, | Thửa 99 - Thửa 117 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444123 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 17, 34, 51, 58, 61, 64, 65, 71, 72, 76, 77, 80, 84, 86, 89, 92, 96, | Thửa 99 - Thửa 117 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444124 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 17, 34, 51, 58, 61, 64, 65, 71, 72, 76, 77, 80, 84, 86, 89, 92, 96, | Thửa 99 - Thửa 117 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444125 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến Xuân Nam (Thửa 4, 8, 32, 43, 49, 50, 90, 101, 139, 143, 144, 189 Tờ 33) - | Thửa 3 - Thửa 97 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444126 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến Xuân Nam (Thửa 4, 8, 32, 43, 49, 50, 90, 101, 139, 143, 144, 189 Tờ 33) - | Thửa 3 - Thửa 97 | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444127 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến Xuân Nam (Thửa 4, 8, 32, 43, 49, 50, 90, 101, 139, 143, 144, 189 Tờ 33) - | Thửa 3 - Thửa 97 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444128 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 18, 20, 23, 24, 27, 28, 29, 3 | Thửa 1 - Thửa 57 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444129 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 18, 20, 23, 24, 27, 28, 29, 3 | Thửa 1 - Thửa 57 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444130 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 18, 20, 23, 24, 27, 28, 29, 3 | Thửa 1 - Thửa 57 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444131 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 9, 18, 20, 26, 28, 35, 37, 51, 62, 71, 79, 84, 106, 115, 124, 150, | Thửa 18 - Thửa 124 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444132 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 9, 18, 20, 26, 28, 35, 37, 51, 62, 71, 79, 84, 106, 115, 124, 150, | Thửa 18 - Thửa 124 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444133 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 9, 18, 20, 26, 28, 35, 37, 51, 62, 71, 79, 84, 106, 115, 124, 150, | Thửa 18 - Thửa 124 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444134 | Thành phố Vinh | Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 114, 123, 132, 136, 139, 140, 146, 163, 173, 113, 231 Tờ 32) - Phườn | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444135 | Thành phố Vinh | Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 114, 123, 132, 136, 139, 140, 146, 163, 173, 113, 231 Tờ 32) - Phườn | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444136 | Thành phố Vinh | Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 114, 123, 132, 136, 139, 140, 146, 163, 173, 113, 231 Tờ 32) - Phườn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444137 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 31, 38, 39, 45, 53, 54, 55, 64, 65, 70, 157, 219, 220 Tờ 32) - Phườ | Thửa 1 - Thửa 1 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444138 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 31, 38, 39, 45, 53, 54, 55, 64, 65, 70, 157, 219, 220 Tờ 32) - Phườ | Thửa 1 - Thửa 1 | 3.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444139 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 31, 38, 39, 45, 53, 54, 55, 64, 65, 70, 157, 219, 220 Tờ 32) - Phườ | Thửa 1 - Thửa 1 | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444140 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 3 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 1 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
