Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444101 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 85, 88, 90, 94, 95, 96, 97, 98, 119, 120, 121, 122 Tờ 34) - P | Thửa 85 - Thửa 115 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444102 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 85, 88, 90, 94, 95, 96, 97, 98, 119, 120, 121, 122 Tờ 34) - P | Thửa 85 - Thửa 115 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444103 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 85, 88, 90, 94, 95, 96, 97, 98, 119, 120, 121, 122 Tờ 34) - P | Thửa 85 - Thửa 115 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444104 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 75, 84 (góc) Tờ 34) - Phường Hưng Dũng | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444105 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 75, 84 (góc) Tờ 34) - Phường Hưng Dũng | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444106 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 75, 84 (góc) Tờ 34) - Phường Hưng Dũng | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444107 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 44, 53, 57, 59, 63, 67 (20m bám đường), 70, 71, 72, 73, 76, 8 | Thửa 44 - Thửa 99 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444108 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 44, 53, 57, 59, 63, 67 (20m bám đường), 70, 71, 72, 73, 76, 8 | Thửa 44 - Thửa 99 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444109 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 44, 53, 57, 59, 63, 67 (20m bám đường), 70, 71, 72, 73, 76, 8 | Thửa 44 - Thửa 99 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444110 | Thành phố Vinh | Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Nam (Thửa 5, 15, 25, 40, 52, 116, 130, 59, 150, 155, 187, 188 Tờ 33) - | Thửa 5 - Thửa 116 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444111 | Thành phố Vinh | Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Nam (Thửa 5, 15, 25, 40, 52, 116, 130, 59, 150, 155, 187, 188 Tờ 33) - | Thửa 5 - Thửa 116 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444112 | Thành phố Vinh | Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Nam (Thửa 5, 15, 25, 40, 52, 116, 130, 59, 150, 155, 187, 188 Tờ 33) - | Thửa 5 - Thửa 116 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444113 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 26, 56, 41, 42, 48, 53, 54, 55, 62, 63, 68, 70, 75, 78, 79, 8 | Thửa 22 - Thửa 95 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444114 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 26, 56, 41, 42, 48, 53, 54, 55, 62, 63, 68, 70, 75, 78, 79, 8 | Thửa 22 - Thửa 95 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444115 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 26, 56, 41, 42, 48, 53, 54, 55, 62, 63, 68, 70, 75, 78, 79, 8 | Thửa 22 - Thửa 95 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444116 | Thành phố Vinh | Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 115, 106, 131, 140, 145, 146 Tờ 33) - Phường Hưng Dũng | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444117 | Thành phố Vinh | Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 115, 106, 131, 140, 145, 146 Tờ 33) - Phường Hưng Dũng | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444118 | Thành phố Vinh | Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 115, 106, 131, 140, 145, 146 Tờ 33) - Phường Hưng Dũng | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444119 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Văn Tiến (Thửa 179, 180, 181, 182, Tờ 33) - Phường Hưng Dũng | Thửa 64 - Thửa 70 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444120 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Văn Tiến (Thửa 179, 180, 181, 182, Tờ 33) - Phường Hưng Dũng | Thửa 64 - Thửa 70 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
