Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443521 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 117, 118, 121, 122, 125, 138, 141, 143, 144, 148, 86, 126 Tờ 58) | Thửa 96 - Thửa 126 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443522 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 1, 2, 3, 7, 8, 9, 21, 26, 32, 37, 38, 41, 42, 45, 46, 50, 53, 54, | Thửa 1 - Thửa 154 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443523 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 1, 2, 3, 7, 8, 9, 21, 26, 32, 37, 38, 41, 42, 45, 46, 50, 53, 54, | Thửa 1 - Thửa 154 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443524 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 1, 2, 3, 7, 8, 9, 21, 26, 32, 37, 38, 41, 42, 45, 46, 50, 53, 54, | Thửa 1 - Thửa 154 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443525 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 123, 124, 127, 139, 140, 142, 145, 146, 147, 149, 150, 66, 8 | Thửa 123 - Thửa 150 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443526 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 123, 124, 127, 139, 140, 142, 145, 146, 147, 149, 150, 66, 8 | Thửa 123 - Thửa 150 | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443527 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 123, 124, 127, 139, 140, 142, 145, 146, 147, 149, 150, 66, 8 | Thửa 123 - Thửa 150 | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443528 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 89 (góc) Tờ 58) - Phường Hưng Dũng | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443529 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 89 (góc) Tờ 58) - Phường Hưng Dũng | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443530 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 89 (góc) Tờ 58) - Phường Hưng Dũng | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443531 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 19, 20, 24, 25, 30, 31, 35, 36, 49, 51, 52, 56, 92, 93, 94, | Thửa 6 - Thửa 120 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443532 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 19, 20, 24, 25, 30, 31, 35, 36, 49, 51, 52, 56, 92, 93, 94, | Thửa 6 - Thửa 120 | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443533 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 19, 20, 24, 25, 30, 31, 35, 36, 49, 51, 52, 56, 92, 93, 94, | Thửa 6 - Thửa 120 | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443534 | Thành phố Vinh | Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, (đoạn cuối đường Nguyễn Viết Xuân), 21 Tờ | Thửa 16 - Thửa 20 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443535 | Thành phố Vinh | Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, (đoạn cuối đường Nguyễn Viết Xuân), 21 Tờ | Thửa 16 - Thửa 20 | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443536 | Thành phố Vinh | Nguyễn Viết Xuân - Khối Đông Lâm (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, (đoạn cuối đường Nguyễn Viết Xuân), 21 Tờ | Thửa 16 - Thửa 20 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443537 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 33, 45, 145 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng | Thửa17 - Thửa 105 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443538 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 33, 45, 145 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng | Thửa17 - Thửa 105 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443539 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 33, 45, 145 Tờ 56) - Phường Hưng Dũng | Thửa17 - Thửa 105 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443540 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Lâm (Thửa 17, 25, 26, 34, 36, 37, 42, 43, 44, 47, 48, 49, 50, 55, 57, 67, 98, | Thửa17 - Thửa 105 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
