Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443501 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 83 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443502 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 83 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443503 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 83 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443504 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 59, 62, 64, 73, 111, 112, 113, 114, 130, 132, 153, 182 Tờ 58 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443505 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 59, 62, 64, 73, 111, 112, 113, 114, 130, 132, 153, 182 Tờ 58 | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443506 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 59, 62, 64, 73, 111, 112, 113, 114, 130, 132, 153, 182 Tờ 58 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443507 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 4, 10, 27, 38, 47, 73, 74, 151, 173, 174, 179, 193, 194, 195 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443508 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 4, 10, 27, 38, 47, 73, 74, 151, 173, 174, 179, 193, 194, 195 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443509 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 4, 10, 27, 38, 47, 73, 74, 151, 173, 174, 179, 193, 194, 195 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443510 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 12, 13, 17, 18, 22, 23, 28, 34, 40, 48, 55, 60, 65, 155, 165, 166 | Thửa 5 - Thửa 155 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443511 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 12, 13, 17, 18, 22, 23, 28, 34, 40, 48, 55, 60, 65, 155, 165, 166 | Thửa 5 - Thửa 155 | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443512 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 12, 13, 17, 18, 22, 23, 28, 34, 40, 48, 55, 60, 65, 155, 165, 166 | Thửa 5 - Thửa 155 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443513 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 82, 84, 88, 103, 109, 115, 156, 221, 222, 223, 224, 225, 226, | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443514 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 82, 84, 88, 103, 109, 115, 156, 221, 222, 223, 224, 225, 226, | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443515 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 82, 84, 88, 103, 109, 115, 156, 221, 222, 223, 224, 225, 226, | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443516 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 75, 81, 152, 157, 158, 159, 160, 161, 163 Tờ 58) - Phường Hưn | Thửa 76 - Thửa 126 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443517 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 75, 81, 152, 157, 158, 159, 160, 161, 163 Tờ 58) - Phường Hưn | Thửa 76 - Thửa 126 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443518 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 75, 81, 152, 157, 158, 159, 160, 161, 163 Tờ 58) - Phường Hưn | Thửa 76 - Thửa 126 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443519 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 117, 118, 121, 122, 125, 138, 141, 143, 144, 148, 86, 126 Tờ 58) | Thửa 96 - Thửa 126 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443520 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 117, 118, 121, 122, 125, 138, 141, 143, 144, 148, 86, 126 Tờ 58) | Thửa 96 - Thửa 126 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
