Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442821 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Thuận I (Thửa 85, 92, 97, 134, 109, 112 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Quý - Ô Khương | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442822 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Thuận I (Thửa 85, 92, 97, 134, 109, 112 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Quý - Ô Khương | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442823 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Thuận I (Thửa 91, 101, 108, 110, 111, 118, 119, 123, 124, 125, 128, 129, 131, 132 | Bà Quý - Ô Khương | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442824 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Thuận I (Thửa 91, 101, 108, 110, 111, 118, 119, 123, 124, 125, 128, 129, 131, 132 | Bà Quý - Ô Khương | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442825 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Thuận I (Thửa 91, 101, 108, 110, 111, 118, 119, 123, 124, 125, 128, 129, 131, 132 | Bà Quý - Ô Khương | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442826 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 205, 206 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 442827 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 205, 206 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442828 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 205, 206 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442829 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 196, 197, 198, 199, 202, 203, 204, 207, 208, 209, 210, 211, 212 Tờ | Ông Ngọ - Ông Triều | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442830 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 196, 197, 198, 199, 202, 203, 204, 207, 208, 209, 210, 211, 212 Tờ | Ông Ngọ - Ông Triều | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442831 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 196, 197, 198, 199, 202, 203, 204, 207, 208, 209, 210, 211, 212 Tờ | Ông Ngọ - Ông Triều | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442832 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 194, 195, 200, 201, 213, 214, 215, 216 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Ông Triều | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442833 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 194, 195, 200, 201, 213, 214, 215, 216 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Ông Triều | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442834 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 194, 195, 200, 201, 213, 214, 215, 216 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Ông Triều | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442835 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 190.191 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Ông Triều | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442836 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 190.191 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Ông Triều | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442837 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 190.191 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Ông Triều | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442838 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 192.193 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Ông Triều | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442839 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 192.193 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Ông Triều | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442840 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 192.193 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Ngọ - Ông Triều | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
