Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442801 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 190.191 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Ông Hồng - Ông Tuấn | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442802 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 8, 11, 13, 16, 29, 37, 168, 169, 170, 171 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Vân - Ô. Toản | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442803 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 8, 11, 13, 16, 29, 37, 168, 169, 170, 171 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Vân - Ô. Toản | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442804 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 8, 11, 13, 16, 29, 37, 168, 169, 170, 171 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Vân - Ô. Toản | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442805 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 1, 4, 9, 19, 20, 25, 26, 27, 35, 39, 40, 143, 144, 149, 150, 152, | Bà Vân - Ô. Toản | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442806 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 1, 4, 9, 19, 20, 25, 26, 27, 35, 39, 40, 143, 144, 149, 150, 152, | Bà Vân - Ô. Toản | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442807 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 1, 4, 9, 19, 20, 25, 26, 27, 35, 39, 40, 143, 144, 149, 150, 152, | Bà Vân - Ô. Toản | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442808 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5 M - Xóm Thuận I (Thửa 7, 10, 15, 21, 23, 24, 31, 33, 36, 42, 45, 46, 48, 49, 51, 53, 54, | Ô Triều - Hồ Quế | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442809 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5 M - Xóm Thuận I (Thửa 7, 10, 15, 21, 23, 24, 31, 33, 36, 42, 45, 46, 48, 49, 51, 53, 54, | Ô Triều - Hồ Quế | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442810 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5 M - Xóm Thuận I (Thửa 7, 10, 15, 21, 23, 24, 31, 33, 36, 42, 45, 46, 48, 49, 51, 53, 54, | Ô Triều - Hồ Quế | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442811 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 43, 44, 52, 56, 60, 61, 65, 71, 72, 87, 99, 117, 121, 122, 145, 146 | Bà Biển - Ô. Xuân | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442812 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 43, 44, 52, 56, 60, 61, 65, 71, 72, 87, 99, 117, 121, 122, 145, 146 | Bà Biển - Ô. Xuân | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442813 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 43, 44, 52, 56, 60, 61, 65, 71, 72, 87, 99, 117, 121, 122, 145, 146 | Bà Biển - Ô. Xuân | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442814 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 67, 74, 90, 136 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Biển - Ô. Xuân | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442815 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 67, 74, 90, 136 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Biển - Ô. Xuân | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442816 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 67, 74, 90, 136 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Biển - Ô. Xuân | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442817 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 69, 81, 100, 115, 120, 161 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Tân - Ô. Chương | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442818 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 69, 81, 100, 115, 120, 161 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Tân - Ô. Chương | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442819 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 69, 81, 100, 115, 120, 161 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Tân - Ô. Chương | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442820 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Thuận I (Thửa 85, 92, 97, 134, 109, 112 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Bà Quý - Ô Khương | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
