Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442721 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 82, 83 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa | Ông Song - Bà Thư Hồng | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442722 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 82, 83 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa | Ông Song - Bà Thư Hồng | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442723 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 82, 83 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa | Ông Song - Bà Thư Hồng | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442724 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 390, 391 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Công - Bà An Ngụ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442725 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 390, 391 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Công - Bà An Ngụ | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442726 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 390, 391 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Công - Bà An Ngụ | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442727 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 387, 388, 389 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Vượng - ông Ninh | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442728 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 387, 388, 389 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Vượng - ông Ninh | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442729 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 387, 388, 389 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Vượng - ông Ninh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442730 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 385, 386 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Công - Bà An Ngụ | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442731 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 385, 386 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Công - Bà An Ngụ | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442732 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 385, 386 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Công - Bà An Ngụ | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442733 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 242, 243, 244 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Hội Trường - Ông Hòang | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442734 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 242, 243, 244 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Hội Trường - Ông Hòang | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442735 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 242, 243, 244 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Hội Trường - Ông Hòang | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442736 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 240, 241 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Hội Trường - Ông Hòang | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442737 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 240, 241 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Hội Trường - Ông Hòang | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442738 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 240, 241 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Hội Trường - Ông Hòang | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442739 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Phú (Thửa 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 452 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa | Ông Tùng - Ông Thạc | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442740 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Phú (Thửa 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 452 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa | Ông Tùng - Ông Thạc | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
