Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442701 | Thành phố Vinh | Khu QH xen dắm - Xóm (Thửa 188 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442702 | Thành phố Vinh | Khu QH xen dắm - Xóm (Thửa 188 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442703 | Thành phố Vinh | Khu QH xen dắm - Xóm Phong Quang (Thửa 187 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Phong Quang | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442704 | Thành phố Vinh | Khu QH xen dắm - Xóm Phong Quang (Thửa 187 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Phong Quang | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442705 | Thành phố Vinh | Khu QH xen dắm - Xóm Phong Quang (Thửa 187 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Phong Quang | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442706 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Thuận I (Thửa 203, 204, 205 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Ông Triều - Ông Hồ Quế | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442707 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Thuận I (Thửa 203, 204, 205 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Ông Triều - Ông Hồ Quế | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442708 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Thuận I (Thửa 203, 204, 205 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa | Ông Triều - Ông Hồ Quế | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442709 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Thuận I (Thửa 217, 218 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Tý - Ông Cảnh | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442710 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Thuận I (Thửa 217, 218 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Tý - Ông Cảnh | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442711 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Thuận I (Thửa 217, 218 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa | Ông Tý - Ông Cảnh | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442712 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 223, 224, 232, 233 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Bỉnh | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442713 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 223, 224, 232, 233 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Bỉnh | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442714 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 223, 224, 232, 233 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Bỉnh | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442715 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 219, 220, 221, 222 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Bỉnh | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442716 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 219, 220, 221, 222 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Bỉnh | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442717 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 219, 220, 221, 222 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa | Ông Trung - Ông Bỉnh | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442718 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 144, 145, 146 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Nho - Ông Thiếp | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442719 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 144, 145, 146 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Nho - Ông Thiếp | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442720 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 144, 145, 146 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa | Ông Nho - Ông Thiếp | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
