Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442421 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 142, 154, 155 (mặt sau thửa 195, 209, 168), 181, 195, 340, 385, 3 | Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) - Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442422 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 142, 154, 155 (mặt sau thửa 195, 209, 168), 181, 195, 340, 385, 3 | Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) - Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442423 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 142, 154, 155 (mặt sau thửa 195, 209, 168), 181, 195, 340, 385, 3 | Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) - Ngã tư đường (thửa 253 tờ 7) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442424 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 13, 14, 15, 34, 35, 36, 37, 45, 49, 90, 102, 115, 116, 117, 129, | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442425 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 13, 14, 15, 34, 35, 36, 37, 45, 49, 90, 102, 115, 116, 117, 129, | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442426 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 13, 14, 15, 34, 35, 36, 37, 45, 49, 90, 102, 115, 116, 117, 129, | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442427 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 23, 24, 32, 33, 46, 47, 50, 57, 58, 59, 66, 67, 68, 69, 76, 77, 7 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 442428 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 23, 24, 32, 33, 46, 47, 50, 57, 58, 59, 66, 67, 68, 69, 76, 77, 7 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442429 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 23, 24, 32, 33, 46, 47, 50, 57, 58, 59, 66, 67, 68, 69, 76, 77, 7 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442430 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 12, 31, 341, 374, 382, 406, 407, 462, 463, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442431 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 12, 31, 341, 374, 382, 406, 407, 462, 463, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442432 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 12, 31, 341, 374, 382, 406, 407, 462, 463, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442433 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 311, 353, 354, 355 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442434 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 311, 353, 354, 355 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442435 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 311, 353, 354, 355 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442436 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 255, 256, 227, 310, 295, 297, 281, 359, 360, 374, 375, 380, | Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442437 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 255, 256, 227, 310, 295, 297, 281, 359, 360, 374, 375, 380, | Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442438 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 255, 256, 227, 310, 295, 297, 281, 359, 360, 374, 375, 380, | Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442439 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 243, 274, 337, 431, 437, 438, 439, 446, 447, 448, 449, 466. | Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442440 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 243, 274, 337, 431, 437, 438, 439, 446, 447, 448, 449, 466. | Ngã tư đường nhánh (thửa 273, tờ 7) - Nối đường Trần Trùng Quang | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
