Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441781 | Thành phố Vinh | Đường vào xóm Hoà Tiến - Xóm Hoà Tiến (Thửa 214, 215, 250, 270, 271, 406, 310. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441782 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 258, 290, 298, 315. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441783 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 258, 290, 298, 315. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441784 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 258, 290, 298, 315. Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441785 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 257 Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441786 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 257 Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441787 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 257 Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441788 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 134, 120, 121, 122, 109, 110, 79, 130, 139, 143, 180, 197, | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441789 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 134, 120, 121, 122, 109, 110, 79, 130, 139, 143, 180, 197, | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441790 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 134, 120, 121, 122, 109, 110, 79, 130, 139, 143, 180, 197, | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441791 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 457, Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441792 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 457, Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441793 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 457, Tờ 20) - Xã Hưng Lộc | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441794 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 280, 357, 361. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441795 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 280, 357, 361. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441796 | Thành phố Vinh | Đường xóm Hoà Tiến 1 - Xóm Hoà Tiến (Thửa 280, 357, 361. Tờ 19) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441797 | Thành phố Vinh | Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 26, 37, 55, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 77, 78, 80, 81, 82, 83, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441798 | Thành phố Vinh | Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 26, 37, 55, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 77, 78, 80, 81, 82, 83, | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441799 | Thành phố Vinh | Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 26, 37, 55, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 77, 78, 80, 81, 82, 83, | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441800 | Thành phố Vinh | Đường vào nghĩa trang - Xóm 13 (Thửa 4, 23, 24, 39, 40, 41, 38, 57, 85, 383, 385. Tờ 19) - Xã Hưng L | Cầu Bàu Trổ - Cầu đồng Bồn | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
