Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441721 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 53, 80, 33, 98, 97, 394, 91, 93, 94, 112, 113, 114, 137, 394, 395, 3 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441722 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 1, 390, 391, 400. Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | - | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441723 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 1, 390, 391, 400. Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | - | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441724 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 1, 390, 391, 400. Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | - | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441725 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 2, 46, 54, 56, 67, 68, 81, 116, 129, 141, 146, 160, 183, 184, 185, 3 | Đầu đường LVT - Nối đường Trần Trùng Quang kéo dài | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441726 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 2, 46, 54, 56, 67, 68, 81, 116, 129, 141, 146, 160, 183, 184, 185, 3 | Đầu đường LVT - Nối đường Trần Trùng Quang kéo dài | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441727 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 2, 46, 54, 56, 67, 68, 81, 116, 129, 141, 146, 160, 183, 184, 185, 3 | Đầu đường LVT - Nối đường Trần Trùng Quang kéo dài | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441728 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thánh Tông - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 110, 111, 126, 128, 135, 136, 152, 153, 555, 556, Tờ 21) - X | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441729 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thánh Tông - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 110, 111, 126, 128, 135, 136, 152, 153, 555, 556, Tờ 21) - X | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441730 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thánh Tông - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 110, 111, 126, 128, 135, 136, 152, 153, 555, 556, Tờ 21) - X | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441731 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 19, 31, 383, 414 Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441732 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 19, 31, 383, 414 Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441733 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 19, 31, 383, 414 Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441734 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 3, 12, 13, 20, 21, 32, 43, 44, 45, 52, 384, 385, 388, 389, | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441735 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 3, 12, 13, 20, 21, 32, 43, 44, 45, 52, 384, 385, 388, 389, | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441736 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 3, 12, 13, 20, 21, 32, 43, 44, 45, 52, 384, 385, 388, 389, | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441737 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 392, 563, 564, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | - Đường Trần Trùng Quang | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441738 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 392, 563, 564, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | - Đường Trần Trùng Quang | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441739 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 392, 563, 564, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | - Đường Trần Trùng Quang | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441740 | Thành phố Vinh | Đường Trần Trùng Quang - Xóm Mỹ Hạ (Thửa 526, 528, 529, 530, 532, 559, 560, Tờ 21) - Xã Hưng Lộc | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
