Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441401 | Thành phố Vinh | Đường Kênh Bắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 45, 51, 52, 53, 54, 58, 80, 81, 82, Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 2.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441402 | Thành phố Vinh | Đường Kênh Bắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 45, 51, 52, 53, 54, 58, 80, 81, 82, Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 2.915.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441403 | Thành phố Vinh | Đường Kênh Bắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 45, 51, 52, 53, 54, 58, 80, 81, 82, Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441404 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 18, 19, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 34, 35, 91, 94, 30, 31, 36, 96, | Đường liên xóm - Đường trong khu QH | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441405 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 18, 19, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 34, 35, 91, 94, 30, 31, 36, 96, | Đường liên xóm - Đường trong khu QH | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441406 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 18, 19, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 34, 35, 91, 94, 30, 31, 36, 96, | Đường liên xóm - Đường trong khu QH | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441407 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 20, 88, 90, 105, 106, 10 | LVT - Bộ đội ra đa | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441408 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 20, 88, 90, 105, 106, 10 | LVT - Bộ đội ra đa | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441409 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 20, 88, 90, 105, 106, 10 | LVT - Bộ đội ra đa | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441410 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 81 Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441411 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 81 Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441412 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 81 Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441413 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 77, 78, 80, 86, 85, 139, 140, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441414 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 77, 78, 80, 86, 85, 139, 140, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441415 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 77, 78, 80, 86, 85, 139, 140, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441416 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 47, 57, 58, 63, 68, 67, 101, 126, 127, | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441417 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 47, 57, 58, 63, 68, 67, 101, 126, 127, | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441418 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 47, 57, 58, 63, 68, 67, 101, 126, 127, | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441419 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 74, 84, 66. Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441420 | Thành phố Vinh | Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 74, 84, 66. Tờ 31) - Xã Hưng Lộc | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
