Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441381 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 21, 65. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441382 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 21, 65. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441383 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 5, 11, 12, 16, 18, 75, 76, 77 Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441384 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 5, 11, 12, 16, 18, 75, 76, 77 Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441385 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 5, 11, 12, 16, 18, 75, 76, 77 Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441386 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 9, 10, 15. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đường Hoàng Trọng Trì - Cuối đường | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441387 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 9, 10, 15. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đường Hoàng Trọng Trì - Cuối đường | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441388 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 9, 10, 15. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đường Hoàng Trọng Trì - Cuối đường | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441389 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 2, 3, 8, 14. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | xóm Mẫu Đơn - | 5.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441390 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 2, 3, 8, 14. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | xóm Mẫu Đơn - | 6.215.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441391 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 2, 3, 8, 14. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | xóm Mẫu Đơn - | 11.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441392 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đường trần tấn - Đường | 6.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441393 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đường trần tấn - Đường | 6.765.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441394 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | Đường trần tấn - Đường | 12.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441395 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 29, 32, 33, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 46. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441396 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 29, 32, 33, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 46. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441397 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 29, 32, 33, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 46. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441398 | Thành phố Vinh | Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 26, 30, 31, 34, 39, 66, 73, 74. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 2.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441399 | Thành phố Vinh | Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 26, 30, 31, 34, 39, 66, 73, 74. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 2.915.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441400 | Thành phố Vinh | Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 26, 30, 31, 34, 39, 66, 73, 74. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc | 5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
