Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441221 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 597, 598, 611, 612 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441222 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 597, 598, 611, 612 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441223 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 597, 598, 611, 612 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441224 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 589, 596 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441225 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 589, 596 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441226 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 589, 596 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441227 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 690, 691, 692, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441228 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 690, 691, 692, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441229 | Thành phố Vinh | Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 690, 691, 692, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441230 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 688, 689, 591 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441231 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 688, 689, 591 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441232 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 688, 689, 591 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441233 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 687, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441234 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 687, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441235 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 687, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441236 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 685, 686, 680, 694 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441237 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 685, 686, 680, 694 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441238 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 685, 686, 680, 694 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441239 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 682, 683, 684, 693 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441240 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 682, 683, 684, 693 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
