Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441201 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 330 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 6.215.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441202 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 330 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 11.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441203 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô: 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 2 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441204 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô: 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 2 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441205 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô: 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 2 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441206 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô: 17, 24, 26, 29, 30, 36, 40 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441207 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô: 17, 24, 26, 29, 30, 36, 40 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441208 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô: 17, 24, 26, 29, 30, 36, 40 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441209 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô 02 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441210 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô 02 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.705.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441211 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô 02 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441212 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô 01 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441213 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô 01 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441214 | Thành phố Vinh | Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa Lô 01 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441215 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12, 15 (Thửa 615, 616 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441216 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12, 15 (Thửa 615, 616 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441217 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12, 15 (Thửa 615, 616 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441218 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 606, 607, 608, 609, 610, 613, 617, 618, 619 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441219 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 606, 607, 608, 609, 610, 613, 617, 618, 619 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441220 | Thành phố Vinh | Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 606, 607, 608, 609, 610, 613, 617, 618, 619 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
