Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441001 | Thành phố Vinh | Đường QH 5 m - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô: 21, 22, 28 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441002 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Ngũ Phúc, Mẫu Lâm (Thửa 675, 676 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441003 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Ngũ Phúc, Mẫu Lâm (Thửa 675, 676 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441004 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Ngũ Phúc, Mẫu Lâm (Thửa 675, 676 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441005 | Thành phố Vinh | Đường xóm Mẫu Lâm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 599, 600, 601, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện - | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441006 | Thành phố Vinh | Đường xóm Mẫu Lâm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 599, 600, 601, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện - | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441007 | Thành phố Vinh | Đường xóm Mẫu Lâm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 599, 600, 601, Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện - | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441008 | Thành phố Vinh | Đường QH 5 m - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô: Từ 13 đến 20, từ 24 đến 27 và 29, 30, 34 Tờ 36) - Xã Hưng | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441009 | Thành phố Vinh | Đường QH 5 m - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô: Từ 13 đến 20, từ 24 đến 27 và 29, 30, 34 Tờ 36) - Xã Hưng | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441010 | Thành phố Vinh | Đường QH 5 m - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô: Từ 13 đến 20, từ 24 đến 27 và 29, 30, 34 Tờ 36) - Xã Hưng | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441011 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô: Từ 02 đến 12 và lô 32 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441012 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô: Từ 02 đến 12 và lô 32 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441013 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô: Từ 02 đến 12 và lô 32 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441014 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các Lô: 01, 31, 33 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 2.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441015 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các Lô: 01, 31, 33 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 2.255.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441016 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các Lô: 01, 31, 33 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441017 | Thành phố Vinh | Đường Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô A: 02, 03 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 4.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441018 | Thành phố Vinh | Đường Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô A: 02, 03 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 4.565.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 441019 | Thành phố Vinh | Đường Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô A: 02, 03 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 441020 | Thành phố Vinh | Đường Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Lô A 01 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
