Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440981 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 29, 42, 56, 57, 90, 91, 94, 148, 149, 165, 166, 168, 183, 40 | Dũng (Thửa 46) | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440982 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 29, 42, 56, 57, 90, 91, 94, 148, 149, 165, 166, 168, 183, 40 | Dũng (Thửa 46) | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440983 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 29, 42, 56, 57, 90, 91, 94, 148, 149, 165, 166, 168, 183, 40 | Dũng (Thửa 46) | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440984 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa (Đất QH) 409, 150, 167 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Giáp P. Hưng | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440985 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa (Đất QH) 409, 150, 167 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Giáp P. Hưng | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440986 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa (Đất QH) 409, 150, 167 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Giáp P. Hưng | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440987 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc, Mẫu Lâm (Thửa 4, 13, 69, 80, 100, 101, 102, 119, 134, 135, 136, 137, 1 | Cùng | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440988 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc, Mẫu Lâm (Thửa 4, 13, 69, 80, 100, 101, 102, 119, 134, 135, 136, 137, 1 | Cùng | 4.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440989 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc, Mẫu Lâm (Thửa 4, 13, 69, 80, 100, 101, 102, 119, 134, 135, 136, 137, 1 | Cùng | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440990 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Mẫu Đơn, Xuân Hùng (Thửa 237, 257, 258, 259, 277, 278, 289, 290, 291, 292, 307, | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 4.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440991 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Mẫu Đơn, Xuân Hùng (Thửa 237, 257, 258, 259, 277, 278, 289, 290, 291, 292, 307, | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 5.115.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440992 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Mẫu Đơn, Xuân Hùng (Thửa 237, 257, 258, 259, 277, 278, 289, 290, 291, 292, 307, | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 9.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440993 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc, Mẫu Lâm (Thửa 572, 573, 574. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cầu Đồng cùng | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440994 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc, Mẫu Lâm (Thửa 572, 573, 574. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cầu Đồng cùng | 4.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440995 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Ngũ Phúc, Mẫu Lâm (Thửa 572, 573, 574. Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Cầu Đồng cùng | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440996 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 562, 564, 566 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Dũng (Thửa 46) | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440997 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 562, 564, 566 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Dũng (Thửa 46) | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440998 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 562, 564, 566 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | Dũng (Thửa 46) | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440999 | Thành phố Vinh | Đường QH 5 m - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô: 21, 22, 28 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 441000 | Thành phố Vinh | Đường QH 5 m - Xóm Ngũ Phúc (Thửa Các lô: 21, 22, 28 Tờ 36) - Xã Hưng Lộc | 1.705.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
