Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440401 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 4 (Tờ 15, phấn còn lại của thửa 146, 149, 150, 151, 152, 153, 158, 159) - | Bà Hà - Sân Vận Động | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440402 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 154) - Phường Bến Thủy | - Bà Thanh | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440403 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 154) - Phường Bến Thủy | - Bà Thanh | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440404 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 154) - Phường Bến Thủy | - Bà Thanh | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440405 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 24, 30, 38, 44, 102, 110, 132) - Phường Bến Thủy | Bà Xuân - Bà Hà | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440406 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 24, 30, 38, 44, 102, 110, 132) - Phường Bến Thủy | Bà Xuân - Bà Hà | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440407 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 24, 30, 38, 44, 102, 110, 132) - Phường Bến Thủy | Bà Xuân - Bà Hà | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440408 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 21, 22, 23, 39, 45, 46, 47, 55, 56, 57, 58, | Bà Cúc - Sân Vận Động | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440409 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 21, 22, 23, 39, 45, 46, 47, 55, 56, 57, 58, | Bà Cúc - Sân Vận Động | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440410 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 21, 22, 23, 39, 45, 46, 47, 55, 56, 57, 58, | Bà Cúc - Sân Vận Động | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440411 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 147, 159) - Phường Bến Thủy | Ông Thành - Ông Long | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440412 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 147, 159) - Phường Bến Thủy | Ông Thành - Ông Long | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440413 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 147, 159) - Phường Bến Thủy | Ông Thành - Ông Long | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440414 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 123, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142, 143, 144, | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440415 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 123, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142, 143, 144, | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440416 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 14, thửa: 123, 132, 133, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142, 143, 144, | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440417 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 37, 42, 43, 45) - Phường Bến Thủy | Ông Bốn - Ông Sỹ | 2.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440418 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 37, 42, 43, 45) - Phường Bến Thủy | Ông Bốn - Ông Sỹ | 2.255.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440419 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 37, 42, 43, 45) - Phường Bến Thủy | Ông Bốn - Ông Sỹ | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440420 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
