Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440381 | Thành phố Vinh | Đường từ ô Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 15, thửa: 11, 12, 31, 32) - Phường Bến Thủy | Ông Sinh - Ông Chiến | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440382 | Thành phố Vinh | Đường từ ô Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 15, thửa: 11, 12, 31, 32) - Phường Bến Thủy | Ông Sinh - Ông Chiến | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440383 | Thành phố Vinh | Đường từ ô Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 15, thửa: 11, 12, 31, 32) - Phường Bến Thủy | Ông Sinh - Ông Chiến | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440384 | Thành phố Vinh | Đường từ ô Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 15, thửa: 48, 60, 61, 105, 116, 117, 118, 128, 172) - Phường Bến Th | Bà Hà - Bà Nga | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440385 | Thành phố Vinh | Đường từ ô Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 15, thửa: 48, 60, 61, 105, 116, 117, 118, 128, 172) - Phường Bến Th | Bà Hà - Bà Nga | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440386 | Thành phố Vinh | Đường từ ô Tấn - UB - Khối 5 (Tờ 15, thửa: 48, 60, 61, 105, 116, 117, 118, 128, 172) - Phường Bến Th | Bà Hà - Bà Nga | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440387 | Thành phố Vinh | Đường BT khối 4 (Tờ 15, thửa: 29, 43, 109, 120 (lô góc))- Phường Bến Thủy | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440388 | Thành phố Vinh | Đường BT khối 4 (Tờ 15, thửa: 29, 43, 109, 120 (lô góc))- Phường Bến Thủy | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440389 | Thành phố Vinh | Đường BT khối 4 (Tờ 15, thửa: 29, 43, 109, 120 (lô góc))- Phường Bến Thủy | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440390 | Thành phố Vinh | Đường BT khối 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 18, 19, 20, 28, 37, 42, 52, 53, 54, 67, 75, 76, 88, 89, 90, 1 | Ông Thạo - Ông Mão | 2.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440391 | Thành phố Vinh | Đường BT khối 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 18, 19, 20, 28, 37, 42, 52, 53, 54, 67, 75, 76, 88, 89, 90, 1 | Ông Thạo - Ông Mão | 2.255.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440392 | Thành phố Vinh | Đường BT khối 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 18, 19, 20, 28, 37, 42, 52, 53, 54, 67, 75, 76, 88, 89, 90, 1 | Ông Thạo - Ông Mão | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440393 | Thành phố Vinh | Đường Tạ Quang Bửu - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 1, 17, 26, 27, 36, 50, 51, 65, 66, 73, 86, 87, 99, 100, 11 | Bà Liên - Ông Khang | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440394 | Thành phố Vinh | Đường Tạ Quang Bửu - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 1, 17, 26, 27, 36, 50, 51, 65, 66, 73, 86, 87, 99, 100, 11 | Bà Liên - Ông Khang | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440395 | Thành phố Vinh | Đường Tạ Quang Bửu - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 1, 17, 26, 27, 36, 50, 51, 65, 66, 73, 86, 87, 99, 100, 11 | Bà Liên - Ông Khang | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440396 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 13, 14, 25, 41, 62, 72, 82, 83, 95, 106, 140 (sâu 20 m) | Bà Thủy - Ông Kơng | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440397 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 13, 14, 25, 41, 62, 72, 82, 83, 95, 106, 140 (sâu 20 m) | Bà Thủy - Ông Kơng | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440398 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 15, thửa: 13, 14, 25, 41, 62, 72, 82, 83, 95, 106, 140 (sâu 20 m) | Bà Thủy - Ông Kơng | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440399 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 4 (Tờ 15, phấn còn lại của thửa 146, 149, 150, 151, 152, 153, 158, 159) - | Bà Hà - Sân Vận Động | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440400 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 4 (Tờ 15, phấn còn lại của thửa 146, 149, 150, 151, 152, 153, 158, 159) - | Bà Hà - Sân Vận Động | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
