Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439621 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 5, 6, 13, 17) - Phường Bến Thủy | Bà Yêm - Bà Nguyên | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439622 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 52, 53, 58) - Phường Bến Thủy | Ông Tráng - Ông Minh | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439623 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 52, 53, 58) - Phường Bến Thủy | Ông Tráng - Ông Minh | 3.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439624 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 52, 53, 58) - Phường Bến Thủy | Ông Tráng - Ông Minh | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439625 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 129, 136) - Phường Bến Thủy | Ông Toàn - Bà Liên | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439626 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 129, 136) - Phường Bến Thủy | Ông Toàn - Bà Liên | 3.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439627 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 129, 136) - Phường Bến Thủy | Ông Toàn - Bà Liên | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439628 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 77, 158, 159, 160, 161) - Phường Bến Thủy | Ông Liệu - Ông Hùng | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439629 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 77, 158, 159, 160, 161) - Phường Bến Thủy | Ông Liệu - Ông Hùng | 4.510.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439630 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 77, 158, 159, 160, 161) - Phường Bến Thủy | Ông Liệu - Ông Hùng | 8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439631 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 127, 128, 133, 134, 135) - Phường Bến Thủy | Ông Quyền - Bà Thủy | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439632 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 127, 128, 133, 134, 135) - Phường Bến Thủy | Ông Quyền - Bà Thủy | 4.510.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439633 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 127, 128, 133, 134, 135) - Phường Bến Thủy | Ông Quyền - Bà Thủy | 8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439634 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 62, 67, 68, 69, 78, 79, 85, 86, 97, 103, 107, 118, 123) - P | Ông Huy - Bà Huê | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439635 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 62, 67, 68, 69, 78, 79, 85, 86, 97, 103, 107, 118, 123) - P | Ông Huy - Bà Huê | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439636 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 62, 67, 68, 69, 78, 79, 85, 86, 97, 103, 107, 118, 123) - P | Ông Huy - Bà Huê | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439637 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 4, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 23, 24, 25, 29, 3 | Ông Đính - Ông Ngân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439638 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 4, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 23, 24, 25, 29, 3 | Ông Đính - Ông Ngân | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439639 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 4, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 23, 24, 25, 29, 3 | Ông Đính - Ông Ngân | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439640 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 3) - Phường Bến Thủy | Ông Bửu - | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
