Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439601 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 20, 26, 31, 35, 36, 37, 42, 47, 48, 49, 61, 146, 147, 155, | Bà Thủy - Ông Cảnh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439602 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 20, 26, 31, 35, 36, 37, 42, 47, 48, 49, 61, 146, 147, 155, | Bà Thủy - Ông Cảnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439603 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 20, 26, 31, 35, 36, 37, 42, 47, 48, 49, 61, 146, 147, 155, | Bà Thủy - Ông Cảnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439604 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 56, 66, 111, 143, 144) - Phường | Ông Thái - Ông Cảnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439605 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 56, 66, 111, 143, 144) - Phường | Ông Thái - Ông Cảnh | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439606 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 56, 66, 111, 143, 144) - Phường | Ông Thái - Ông Cảnh | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439607 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 57, 60, 76, 84, 96, 102, 105, 108, 109, 110, 112, 113, 121, | Bà Lộc - Bà Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439608 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 57, 60, 76, 84, 96, 102, 105, 108, 109, 110, 112, 113, 121, | Bà Lộc - Bà Thủy | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439609 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 57, 60, 76, 84, 96, 102, 105, 108, 109, 110, 112, 113, 121, | Bà Lộc - Bà Thủy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439610 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 114, 115, 116, 117, 119, 120, 124, 125) - Phường Bến Thủy | Ông Bảy - Ông Hưng | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439611 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 114, 115, 116, 117, 119, 120, 124, 125) - Phường Bến Thủy | Ông Bảy - Ông Hưng | 2.805.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439612 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 114, 115, 116, 117, 119, 120, 124, 125) - Phường Bến Thủy | Ông Bảy - Ông Hưng | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439613 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 4thửa: 55, 75, 130, 131, 137, 138, 139, 140, 141, 142, ) - Phường Bến | Ông Hải - Ông Quuảng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439614 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 4thửa: 55, 75, 130, 131, 137, 138, 139, 140, 141, 142, ) - Phường Bến | Ông Hải - Ông Quuảng | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439615 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 4thửa: 55, 75, 130, 131, 137, 138, 139, 140, 141, 142, ) - Phường Bến | Ông Hải - Ông Quuảng | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439616 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 44, 45, 46, 54, 59, 63, 64, 65, 70, 71, 72, 73, 74, 80, 81, | Ông Tùng - Bà Chân | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439617 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 44, 45, 46, 54, 59, 63, 64, 65, 70, 71, 72, 73, 74, 80, 81, | Ông Tùng - Bà Chân | 2.805.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439618 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 44, 45, 46, 54, 59, 63, 64, 65, 70, 71, 72, 73, 74, 80, 81, | Ông Tùng - Bà Chân | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439619 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 5, 6, 13, 17) - Phường Bến Thủy | Bà Yêm - Bà Nguyên | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439620 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 5, 6, 13, 17) - Phường Bến Thủy | Bà Yêm - Bà Nguyên | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
