Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438521 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 6, 16, 17, 19, 39, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Ngọc - Nhà bà Thanh | 10.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438522 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 6, 16, 17, 19, 39, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Ngọc - Nhà bà Thanh | 11.825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438523 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 6, 16, 17, 19, 39, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Ngọc - Nhà bà Thanh | 21.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438524 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 7 (Tờ 2, thửa: 21, 25, 26, 41, 42, 43, 44, 54, 55, 56, 74, 75) - Phường Đội Cun | Nhà Bà Thanh - Nhà ông Thắng | 10.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438525 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 7 (Tờ 2, thửa: 21, 25, 26, 41, 42, 43, 44, 54, 55, 56, 74, 75) - Phường Đội Cun | Nhà Bà Thanh - Nhà ông Thắng | 11.825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438526 | Thành phố Vinh | Trần Hưng Đạo - Khối 7 (Tờ 2, thửa: 21, 25, 26, 41, 42, 43, 44, 54, 55, 56, 74, 75) - Phường Đội Cun | Nhà Bà Thanh - Nhà ông Thắng | 21.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438527 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 22, 23, 24, 27, 29, 31, 32, 33, 35, 36, 38, 69, 76, 82, 83) - | Nhà ông Huy - Nhà ông Tấn | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438528 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 22, 23, 24, 27, 29, 31, 32, 33, 35, 36, 38, 69, 76, 82, 83) - | Nhà ông Huy - Nhà ông Tấn | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438529 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 22, 23, 24, 27, 29, 31, 32, 33, 35, 36, 38, 69, 76, 82, 83) - | Nhà ông Huy - Nhà ông Tấn | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438530 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 2, thửa: Lô góc (bám đường Trần Hưng Đạo, Nguyễn Thái Học): 20) - Phườn | Nhà bà Hợi - | 12.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438531 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 2, thửa: Lô góc (bám đường Trần Hưng Đạo, Nguyễn Thái Học): 20) - Phườn | Nhà bà Hợi - | 14.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438532 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 2, thửa: Lô góc (bám đường Trần Hưng Đạo, Nguyễn Thái Học): 20) - Phườn | Nhà bà Hợi - | 25.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438533 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 12, 25, 73, 74, 75, 80, 81, 82, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Nhuận - Nhà bà Lương | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438534 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 12, 25, 73, 74, 75, 80, 81, 82, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Nhuận - Nhà bà Lương | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438535 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 12, 25, 73, 74, 75, 80, 81, 82, ) - Phường Đội Cung | Nhà ông Nhuận - Nhà bà Lương | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438536 | Thành phố Vinh | Đường QH 7M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 11, 24, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 43, 44, 45, 49, 50, 51, 52, 53 | Nhà ông Huệ - Nhà bà Hoài | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438537 | Thành phố Vinh | Đường QH 7M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 11, 24, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 43, 44, 45, 49, 50, 51, 52, 53 | Nhà ông Huệ - Nhà bà Hoài | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438538 | Thành phố Vinh | Đường QH 7M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 11, 24, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 43, 44, 45, 49, 50, 51, 52, 53 | Nhà ông Huệ - Nhà bà Hoài | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438539 | Thành phố Vinh | Đường QH 6M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 76, 7 | Nhà ông Đào - Nhà ông Khương | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438540 | Thành phố Vinh | Đường QH 6M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 76, 7 | Nhà ông Đào - Nhà ông Khương | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
