Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438501 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 18, 26, 22, 23, 30, 31, 33, 35, 39) - Phường Đội Cung | Thửa 18 - Thửa 39 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438502 | Thành phố Vinh | Đường QH 10 M - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 18, 26, 22, 23, 30, 31, 33, 35, 39) - Phường Đội Cung | Thửa 18 - Thửa 39 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438503 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 11, 12, 17) - Phường Đội Cung | Thửa 6 - Thửa 17 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438504 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 11, 12, 17) - Phường Đội Cung | Thửa 6 - Thửa 17 | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438505 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 11, 12, 17) - Phường Đội Cung | Thửa 6 - Thửa 17 | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438506 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16) - Phường Đội Cung | Chung cư - Cty xe khách | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438507 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16) - Phường Đội Cung | Chung cư - Cty xe khách | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438508 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16) - Phường Đội Cung | Chung cư - Cty xe khách | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438509 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 3, 4, 5, 45, 49, 50, 51, 52, 77) - Phường Đội Cung | Nhà ông Niên - Nhà ông Cường | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438510 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 3, 4, 5, 45, 49, 50, 51, 52, 77) - Phường Đội Cung | Nhà ông Niên - Nhà ông Cường | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438511 | Thành phố Vinh | Đường Khối 2M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 3, 4, 5, 45, 49, 50, 51, 52, 77) - Phường Đội Cung | Nhà ông Niên - Nhà ông Cường | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438512 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 68, 73, 67, 78) - Phường Đ | Nhà ông Sang - Nhà bà Xuân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438513 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 68, 73, 67, 78) - Phường Đ | Nhà ông Sang - Nhà bà Xuân | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438514 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 68, 73, 67, 78) - Phường Đ | Nhà ông Sang - Nhà bà Xuân | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438515 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 15, 30, 34, 37, 47, 57, 64, 48, 58, 79, 80, 81) - Phường | Nhà bà Hoa - Nhà ụng Vinh | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438516 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 15, 30, 34, 37, 47, 57, 64, 48, 58, 79, 80, 81) - Phường | Nhà bà Hoa - Nhà ụng Vinh | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438517 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 15, 30, 34, 37, 47, 57, 64, 48, 58, 79, 80, 81) - Phường | Nhà bà Hoa - Nhà ụng Vinh | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438518 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 47, 57) - Phường Đội Cung | Nhà ông Trung - Nhà bà Hoa | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438519 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 47, 57) - Phường Đội Cung | Nhà ông Trung - Nhà bà Hoa | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438520 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 47, 57) - Phường Đội Cung | Nhà ông Trung - Nhà bà Hoa | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
