Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 438381 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 2, 3, 7, 12, 13, 23, 24, 37, 38, 75, 93, 110, 132, 133, 134, 135 | Nhà ông Võ - Nhà ông Thập | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438382 | Thành phố Vinh | Đường Khối 4M - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 2, 3, 7, 12, 13, 23, 24, 37, 38, 75, 93, 110, 132, 133, 134, 135 | Nhà ông Võ - Nhà ông Thập | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438383 | Thành phố Vinh | Đường Khối 5M - Khối 3, Khối 4 (Tờ 8, thửa: 8, 9, 10, 11, 18, 19, 20, 21, 22, 31, 32, 35, 36, ) - Ph | Nhà ông Tịnh - Nhà ông Sơn | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438384 | Thành phố Vinh | Đường Khối 5M - Khối 3, Khối 4 (Tờ 8, thửa: 8, 9, 10, 11, 18, 19, 20, 21, 22, 31, 32, 35, 36, ) - Ph | Nhà ông Tịnh - Nhà ông Sơn | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438385 | Thành phố Vinh | Đường Khối 5M - Khối 3, Khối 4 (Tờ 8, thửa: 8, 9, 10, 11, 18, 19, 20, 21, 22, 31, 32, 35, 36, ) - Ph | Nhà ông Tịnh - Nhà ông Sơn | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438386 | Thành phố Vinh | Đường QH 6M - Khối 2, 4 (Tờ 8, thửa: 849, 850, 851, 852, 853, 854, 855, 856) - Phường Đội Cung | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 438387 | Thành phố Vinh | Đường QH 6M - Khối 2, 4 (Tờ 8, thửa: 849, 850, 851, 852, 853, 854, 855, 856) - Phường Đội Cung | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 438388 | Thành phố Vinh | Đường QH 6M - Khối 2, 4 (Tờ 8, thửa: 849, 850, 851, 852, 853, 854, 855, 856) - Phường Đội Cung | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 438389 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 3 - khối 4 (Tờ 8, thửa: 29, 30, 33, 39, 40, 41, 42, 45, 47, 49, 50, 51, 53, 54 | Nhà ông Tuấn - Nhà ông Tâm | 10.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438390 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 3 - khối 4 (Tờ 8, thửa: 29, 30, 33, 39, 40, 41, 42, 45, 47, 49, 50, 51, 53, 54 | Nhà ông Tuấn - Nhà ông Tâm | 11.275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438391 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 3 - khối 4 (Tờ 8, thửa: 29, 30, 33, 39, 40, 41, 42, 45, 47, 49, 50, 51, 53, 54 | Nhà ông Tuấn - Nhà ông Tâm | 20.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438392 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 3, khối 4 (Tờ 8, thửa: Góc 34, 48, 58, 91, 92, 256, 260, 261, 266, 848) - Phườ | Nhà ông Tuấn - Nhà bà Lộc | 11.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438393 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 3, khối 4 (Tờ 8, thửa: Góc 34, 48, 58, 91, 92, 256, 260, 261, 266, 848) - Phườ | Nhà ông Tuấn - Nhà bà Lộc | 12.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438394 | Thành phố Vinh | Phan Chu Trinh - Khối 3, khối 4 (Tờ 8, thửa: Góc 34, 48, 58, 91, 92, 256, 260, 261, 266, 848) - Phườ | Nhà ông Tuấn - Nhà bà Lộc | 22.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 438395 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 7, khối 8 (Tờ 7, thửa: 22, 35, 43, 44, 45, 65, 106, 127, 128, 148, 149, 150, 16 | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 438396 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 7, khối 8 (Tờ 7, thửa: 22, 35, 43, 44, 45, 65, 106, 127, 128, 148, 149, 150, 16 | 2.530.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 438397 | Thành phố Vinh | Đường Khối 3M - Khối 7, khối 8 (Tờ 7, thửa: 22, 35, 43, 44, 45, 65, 106, 127, 128, 148, 149, 150, 16 | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 438398 | Thành phố Vinh | Đường khối 5 (Tờ 7, thửa: 79, 141, 142, 143, 145, 167, 175, 188, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hằng - Nhà ông Thiệu | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 438399 | Thành phố Vinh | Đường khối 5 (Tờ 7, thửa: 79, 141, 142, 143, 145, 167, 175, 188, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hằng - Nhà ông Thiệu | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 438400 | Thành phố Vinh | Đường khối 5 (Tờ 7, thửa: 79, 141, 142, 143, 145, 167, 175, 188, ) - Phường Đội Cung | Nhà bà Hằng - Nhà ông Thiệu | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
